24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
ASG
ASG (HOSE)

Cổ phiếu Công ty Cổ phần Tập đoàn ASG

15.55 -0.80 (-4.89%)

Hỏi M.AI
KL: 1,000 CP Cập nhật lúc 14:45:04 14/10

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
2
2,761
734.6
26.61
171.35
55.89
32.62
129.33
33.84
26.16
1
661.4
23.95
77.01
44.94
49.19
38.04
Luỹ kế
1,396
50.56
132.9
77.56
83.03
64.2
2025
4
2,311
687.96
29.77
94.95
27.29
28.74
75.34
13.62
18.08
3
661.13
28.61
55.45
58.4
31.08
41.25
2
542.38
23.47
32.05
33.75
19.52
25.91
1
493.73
21.36
30.76
32.39
15.41
20.46
Cả năm
2,385
103.2
145.54
153.28
79.63
105.69
2024
4
1,990
526.19
26.45
47.8
14.91
31.19
23.16
-1.39
-6.01
3
465.4
23.39
21.35
44.67
7.86
33.95
2
457.17
22.98
33.16
69.37
18.17
78.43
1
466.77
23.46
8.5
17.77
2.87
12.4
Cả năm
1,916
96.28
78.09
163.39
28.01
120.92
2023
4
2,343
513.5
21.92
88.91
15.3
17.21
55.03
4.17
7.57
3
489.72
20.9
9.52
10.71
1.81
3.29
2
468.97
20.02
12.2
13.72
-5.22
-9.49
1
447.67
19.11
14.74
16.58
2.53
4.59
Cả năm
1,920
81.95
52.05
58.54
2.8
5.09
2022
4
1,815
577.43
31.82
166.15
11.27
6.78
129.71
-19.63
-15.13
3
641.91
35.37
60.6
36.47
9.53
7.35
2
525.98
28.98
102.73
61.83
76.14
58.7
1
234.19
12.9
25.07
15.09
22.14
17.06
Cả năm
1,980
109.08
200.04
120.4
89.14
68.72
2021
4
882.9
216.37
24.51
85.5
19.84
23.21
61.08
22.03
36.06
3
180.32
20.42
17.35
20.3
16.72
27.38
2
158.9
18
5.07
5.93
12.74
20.85
1
166.64
18.87
16.9
19.77
10.01
16.39
Cả năm
722.2
81.8
59.35
69.41
59.97
98.17
2020
4
775
170.76
22.03
131.25
21.71
16.54
105
17.21
16.39
3
175.63
22.66
22.32
17.01
26.43
25.17
2
145.47
18.77
7.8
5.94
17.63
16.79
1
197.07
25.43
26.23
19.99
23.01
21.91
Cả năm
688.1
88.79
74.71
56.92
81.66
77.78
Hiệu quả kinh doanh