Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
6.87 -0.15 (-2.14%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp APH | 723,100 | |
| KL MUA chủ động | 362,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 321,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 39,700 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 6.87 | -0.15 -2.14% | 4.98 | 723,100 | 0 | 0 |
14/10 | 7.02 | -0.12 -1.68% | 3.41 | 485,600 | 0 | 0 |
13/10 | 7.14 | -0.16 -2.19% | 1.48 | 205,500 | 0 | 0 |
12/10 | 7.3 | 0.28 +3.99% | 2.93 | 411,500 | 0 | 0 |
09/10 | 7.02 | -0.26 -3.57% | 3.03 | 426,600 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)