Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
7.15 +0.17 (+2.44%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp APH | 318,600 | |
| KL MUA chủ động | 180,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 115,900 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 22,000 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
06/11 | 7.15 | 0.17 +2.44% | 2.26 | 318,600 | 0 | 0 |
05/11 | 6.98 | -0.05 -0.71% | 0.97 | 138,000 | 8.68 | 1,295,000 |
04/11 | 7.03 | 0.13 +1.88% | 1.91 | 273,600 | 0 | 0 |
03/11 | 6.9 | 0.2 +2.99% | 1.05 | 417,300 | 0 | 0 |
02/11 | 6.7 | 0 0.00% | 3.11 | 473,100 | 7.2 | 1,125,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)