24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
APH
APH (HOSE)

Công ty cổ phần Tập đoàn An Phát Holdings

7.15 +0.17 (+2.44%)

Hỏi M.AI
KL: 318,600 CP Cập nhật lúc 15:10:01 06/11

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty Trách nhiệm hữu hạn Ernst & Young Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q3/26 % Q3/25 Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23

Doanh thu

2,826.4

19.1%

2,457.8

6.2%

2,225.3

-42.3%

2,199.6

-42.8%

2,373.6

-36%

2,314.5

-28.9%

3,859.1

13.9%

3,846

20.6%

Các khoản giảm trừ

0.6

75%

0

104.1%

0.6

48.1%

1.2

21.9%

2.3

-45.7%

0.9

51.5%

1.2

9.2%

1.5

58.5%

Doanh thu thuần

2,825.8

19.2%

2,457.9

6.2%

2,224.7

-42.3%

2,198.4

-42.8%

2,371.4

-36%

2,313.6

-28.9%

3,857.9

13.9%

3,844.5

20.6%

Giá vốn hàng bán

2,333.4

-15.4%

2,098.8

-7.3%

1,864.5

45%

1,866.3

45%

2,021.1

37.9%

1,956.5

30%

3,392.6

-14.3%

3,393.9

-21.9%

Lợi nhuận gộp

492.4

40.6%

359.1

0.5%

360.2

-22.6%

332.1

-26.3%

350.2

-23.1%

357.2

-22.1%

465.3

11%

450.6

11.9%

Thu nhập tài chính

22.1

-2.6%

25

-63.6%

23

-28.9%

30.5

-64.5%

22.7

-25.4%

68.6

-32.6%

32.4

-38.5%

85.9

10.7%

Chi phí tài chính

65.1

-133.1%

51.7

-6,072%

36.8

77.3%

41

40%

27.9

40.7%

0.9

101.4%

161.9

-188.3%

68.3

14.4%

Chi phí tiền lãi

58.1

-138.5%

46.6

-26.7%

30.4

20.1%

35.3

29.4%

24.4

40.4%

36.8

21.9%

38

25.8%

50

29.8%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

21.4

9.9%

74.6

403.9%

37.7

774.9%

5.3

32.6%

19.5

296.5%

14.8

178.9%

4.3

-9.6%

4

-10.1%

Chi phí bán hàng

152.8

-33%

144

-13.4%

108.1

40.5%

118.5

48.4%

114.9

49.7%

127

38.9%

181.5

-24.4%

229.5

-44.8%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

117

-17%

93

11.2%

88.5

13.5%

107.9

-95.9%

100

56.5%

104.7

7.1%

102.4

6%

55.1

55.4%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

201

34.4%

169.9

-19%

187.5

234.1%

100.4

-46.5%

149.6

1,128%

209.7

14.6%

56.1

-66.1%

187.5

52.9%

Thu nhập khác

-11.7

-596.8%

52.7

10,376%

3.5

-69%

7.2

89.9%

2.3

12.9%

-0.5

-110%

11.2

568.7%

3.8

-38.5%

Chi phí khác

-9.2

-107.1%

-4.9

-41.8%

-3.7

51.5%

-4.7

95.5%

-4.4

-2.5%

-3.5

-79.7%

-7.6

-352.8%

-104.3

-1,647%

Thu nhập khác, ròng

-20.8

-897.5%

47.8

1,294%

-0.2

-105%

2.5

102.5%

-2.1

7%

-4

-224.3%

3.7

32,931%

-100.5

-45,785%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

180.2

22.2%

217.7

5.8%

187.3

213.3%

102.9

18.2%

147.5

978.7%

205.7

10.5%

59.8

-63.9%

87

-29.2%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

39.1

-33.7%

30.4

-24.8%

33.7

-148.6%

44.1

-17.4%

29.2

-1,251%

24.3

42%

13.5

61.4%

37.5

-18.7%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

4.5

-192.7%

6.7

211.1%

0.9

-294.9%

4.5

61.1%

1.6

-455.8%

6

0.6%

0.5

-82.4%

2.8

-55.6%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

43.6

-41.7%

23.7

22.1%

34.6

-164.4%

39.6

-13.9%

30.8

-1,134%

30.4

36.8%

13.1

59.7%

34.7

-37.1%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

136.6

17%

194.1

10.7%

152.7

226.9%

63.3

21.1%

116.7

945%

175.3

27%

46.7

-64.9%

52.3

-46.4%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

82.5

23.2%

107.5

-6.5%

87.7

167.4%

23.8

-6.4%

67

793.5%

114.9

36.9%

32.8

-63.9%

25.5

-55.5%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

54

8.8%

86.6

43.3%

65

367.5%

39.5

47.2%

49.7

1,298%

60.5

11.5%

13.9

-67%

26.8

-33.3%

EPS Quý

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính