24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
AGG
AGG (HOSE)

CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia

8.92 +0.02 (+0.22%)

Hỏi M.AI
KL: 122,400 CP Cập nhật lúc 15:10:00 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty Trách nhiệm hữu hạn Ernst & Young Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

69.8

-64%

67.3

-64.9%

273

67.3%

170.4

-36.5%

193.9

14.7%

191.8

-85.4%

163.2

-7.6%

268.4

-85.5%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

69.8

-64%

67.3

-64.9%

273

67.3%

170.4

-36.5%

193.9

14.7%

191.8

-85.4%

163.2

-7.6%

268.4

-85.5%

Giá vốn hàng bán

48.2

-68.9%

30.3

74%

124.9

-37.3%

24

111.1%

28.5

79.8%

116.3

86.7%

91

23%

215.9

84.2%

Lợi nhuận gộp

21.6

-87%

37

-51%

148.1

105.2%

194.4

270.3%

165.4

494.6%

75.4

-82.9%

72.2

23.8%

52.5

-89.2%

Thu nhập tài chính

183.6

526.2%

28.6

-11.1%

27.3

-62.5%

21.2

-81.7%

29.3

-73%

32.2

-70.3%

72.6

-30.3%

115.7

24.7%

Chi phí tài chính

37.8

5.8%

25.3

46.1%

27.2

82.8%

34.3

14.6%

40.1

49.6%

46.8

38.5%

158.6

-332.4%

40.1

45.9%

Chi phí tiền lãi

35.2

-38.6%

22.6

34.2%

26.6

30.8%

27.9

-9.5%

25.4

17.3%

34.4

-2.3%

38.4

-31.2%

25.5

15.5%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

13.3

49.8%

16.8

39.6%

43.7

-46%

25.7

46%

26.5

-1.3%

27.9

80.4%

29.9

41.5%

47.6

73.8%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

28.4

-51.8%

15.7

15.5%

19.2

-26.4%

15.1

42.5%

18.7

19.3%

18.6

29.9%

15.2

21.6%

26.2

-74.8%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

125.7

14.9%

7.8

-45.5%

85.2

244.4%

140.5

159.1%

109.4

1,344%

14.3

-95.3%

-59

-221.6%

54.2

-81.1%

Thu nhập khác

145.2

6,260%

1.2

-79.2%

14

301.5%

2.7

-12.4%

2.3

149.7%

5.7

-31.5%

3.5

-86%

3.1

-91.6%

Chi phí khác

-2.2

66.1%

-0.5

-32%

-6.2

-260%

-0.7

95.5%

-6.5

-8.9%

-0.3

91.8%

3.9

146.1%

-14.8

-245.3%

Thu nhập khác, ròng

143

3,531%

0.7

-86.4%

7.8

4.9%

2.1

117.8%

-4.2

16.8%

5.3

30.7%

7.4

-54.8%

-11.7

-135.3%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

268.7

155.4%

8.5

-56.6%

93

280.1%

142.6

234.9%

105.2

4,009%

19.6

-93.6%

-51.6

-179.6%

42.6

-86.7%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

34.6

-233%

2.8

79%

10.4

-378.6%

7.3

73.2%

10.4

-94.3%

13.3

89.1%

2.2

-102.1%

27.1

83.5%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

38.8

409.9%

0.7

-139.1%

96.7

29.1%

26.3

-400.9%

12.5

-387.7%

1.8

-93.7%

74.9

226.5%

8.7

-82.5%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

4.2

118.3%

3.5

69.6%

86.3

18.7%

33.6

-82.3%

22.9

-2,197%

11.5

87.7%

72.7

63.6%

18.4

83.9%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

272.9

231.7%

5

-37.9%

179.3

749.3%

109

351.2%

82.3

5,167%

8.1

-96.2%

21.1

-80.7%

24.2

-88.3%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

-0

-100.2%

-0

99.9%

-0.1

99.8%

0

130.2%

1.7

107%

-2.2

-115.8%

-26.3

-138.4%

-0.1

-100.1%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

272.9

238.6%

5

-51.2%

179.3

277.9%

109

348.7%

80.6

216.6%

10.3

-94.9%

47.5

16.8%

24.3

-54.8%

EPS Quý

1,501

202.6%

31

-50.8%

1,103

277.7%

671

606.3%

496

413.9%

63

-96.1%

292

-10.2%

95

-77.9%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính