Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
8.99 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp AGG | 135,300 | |
| KL MUA chủ động | 29,100 | M |
| KL BÁN chủ động | 38,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 68,000 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
06/10 | 8.99 | 0 0.00% | 1.21 | 135,300 | 0 | 0 |
05/10 | 8.99 | -0.01 -0.11% | 1.47 | 165,000 | 0 | 0 |
02/10 | 9 | 0 0.00% | 1.68 | 187,700 | 3.51 | 392,000 |
01/10 | 9 | 0 0.00% | 1.11 | 124,000 | 2.83 | 315,000 |
30/09 | 9 | -0.15 -1.64% | 2.18 | 243,200 | 5.33 | 592,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)