Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
9.80 -0.01 (-0.10%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp AFX | 102,200 | |
| KL MUA chủ động | 78,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 18,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 5,500 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 9.8 | -0.01 -0.10% | 1 | 102,200 | 0 | 0 |
14/10 | 9.81 | 0.01 +0.10% | 1.02 | 104,000 | 0 | 0 |
13/10 | 9.8 | 0.1 +1.03% | 1.07 | 109,500 | 0 | 0 |
12/10 | 9.7 | -0.1 -1.02% | 1.22 | 124,300 | 0 | 0 |
09/10 | 9.8 | 0.08 +0.82% | 2.24 | 229,700 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)