24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
AFX
AFX (HOSE)

Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Nông sản thực phẩm An Giang

9.80 -0.01 (-0.10%)

Hỏi M.AI
KL: 102,200 CP Cập nhật lúc 14:45:05 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH kiểm toán AFC Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

706

-1.3%

884

185.6%

1,061.2

52.1%

736.2

103.9%

715.5

17.2%

309.5

-22.3%

697.8

14%

361.1

-40.9%

Các khoản giảm trừ

1.1

51.3%

0

99.6%

4.2

27.4%

0.9

62.3%

2.2

-68.7%

1.5

-35%

5.7

8.2%

2.4

-77.1%

Doanh thu thuần

704.9

-1.2%

884

187.1%

1,057

52.7%

735.3

105%

713.3

17.1%

308

-22.4%

692.1

14.2%

358.7

-41.1%

Giá vốn hàng bán

689

0.5%

854.4

-184.2%

1,036.1

-54.1%

722.4

-108.4%

692.3

-17.2%

300.6

20.3%

672.5

-16.7%

346.6

41%

Lợi nhuận gộp

15.9

-24.3%

29.6

304.3%

20.9

7%

12.9

7.2%

21

14.1%

7.3

-63.2%

19.5

-34%

12.1

-44.9%

Thu nhập tài chính

22.4

313.4%

16.3

-6.1%

34

262.6%

19.5

66.6%

5.4

-51.8%

17.4

1,461%

9.4

-2.6%

11.7

1,256%

Chi phí tài chính

16.9

-55.6%

13.9

20.4%

12.6

-24.9%

11.8

-26.8%

10.9

-11.8%

17.5

-67.6%

10.1

13.1%

9.3

28.5%

Chi phí tiền lãi

15.3

-47.2%

13.7

-15.3%

12.1

-24.6%

11.4

-26.9%

10.4

-7%

11.9

-18.3%

9.7

10.8%

9

29.1%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

6.7

-70%

6.5

-139.7%

6.4

-30.1%

5.5

-109.2%

4

-60.3%

2.7

-13%

4.9

-31.2%

2.6

11.1%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

3.9

-13.9%

2.9

-28.6%

2

55.4%

3.6

27.6%

3.4

45.3%

2.3

32.2%

4.5

31.6%

4.9

-34.6%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

10.8

31.1%

22.6

922.5%

33.9

261.7%

11.5

67.5%

8.2

-27.1%

2.2

-54.3%

9.4

-45.7%

6.9

123.5%

Thu nhập khác

0.1

13,350%

0

-100%

0.4

-86.5%

0

-100%

0

-98%

3.9

6,988%

2.8

427.9%

0.1

-75.4%

Chi phí khác

-0.2

42.7%

-0

85.5%

-0.2

-1,032%

-0.1

53%

-0.3

-0.6%

-0.2

-418.8%

-0

92.7%

-0.2

-186.1%

Thu nhập khác, ròng

-0

91.9%

-0

-101%

0.1

-94.7%

-0.1

33.9%

-0.3

-22.6%

3.6

42,054%

2.8

1,002%

-0.2

-186.4%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

10.8

35.8%

22.6

286.4%

34

179.6%

11.4

70.1%

7.9

-28.2%

5.8

20.6%

12.2

-30.4%

6.7

104.8%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

2.2

-39.8%

4.5

-287%

6.9

-175.8%

2.3

-70.1%

1.6

31.4%

1.2

-60.3%

2.5

28.8%

1.3

-104.8%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

2.2

-39.8%

4.5

-287%

6.9

-175.8%

2.3

-70.1%

1.6

31.4%

1.2

-60.3%

2.5

28.8%

1.3

-104.8%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

8.6

34.8%

18

286.3%

27.2

180.5%

9.1

70.1%

6.4

-27.3%

4.7

13.5%

9.7

-30.9%

5.4

104.8%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

8.6

34.8%

18

286.3%

27.2

180.5%

9.1

70.1%

6.4

-27.3%

4.7

13.5%

9.7

-30.9%

5.4

104.8%

EPS Quý

164

-9.9%

515

287.2%

776

180.1%

261

70.6%

182

-27.2%

133

12.7%

277

-30.8%

153

104%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính