24HMoney

Viết bài

Tiện ích

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
ADS
ADS (HOSE)

Công ty Cổ phần Damsan

7.50 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 26,600 CP Cập nhật lúc 14:45:04 06/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn UHY

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

617.3

38.6%

408.2

14.5%

616.1

27.8%

430.2

17.6%

445.5

13.9%

356.6

-8.5%

481.9

30%

365.7

-19.3%

Các khoản giảm trừ

0.3

N/A

N/A

N/A

0.1

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

617.1

38.5%

408.2

14.5%

616

27.8%

430.2

17.6%

445.5

13.9%

356.6

-8.5%

481.9

30%

365.7

-19.3%

Giá vốn hàng bán

555.1

-48.4%

373.6

-15.1%

534.6

-24.3%

384

-12.6%

374.2

-2.1%

324.6

9.3%

430.1

-28.8%

341.2

13.3%

Lợi nhuận gộp

62

-13.1%

34.6

8%

81.4

57.2%

46.2

88.2%

71.4

186.9%

32

-0.2%

51.8

41.5%

24.6

-59.1%

Thu nhập tài chính

8.7

17%

3.1

-61.4%

3.6

-50%

7

11.3%

7.4

-18.9%

7.9

-3.4%

7.3

-45.6%

6.3

-55.2%

Chi phí tài chính

16

-3.7%

11

8.2%

24.7

-163.4%

11.9

-1.5%

15.4

-9.5%

12

27.8%

9.4

46.3%

11.7

60.3%

Chi phí tiền lãi

11.7

0.6%

11

N/A

11.6

-21.6%

N/A

N/A

11.8

49.6%

N/A

N/A

9.5

N/A

9.4

38.8%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

9.1

519%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

-2.2

80%

N/A

N/A

5

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

9.1

-171%

2.9

11.2%

3.2

2.5%

3.8

-33.7%

3.4

-3.9%

3.2

-46.2%

3.2

7.9%

2.8

18.1%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

11.6

-41.4%

8.7

4.3%

12.1

2.8%

7

3.3%

8.2

-13.4%

9.1

-5%

12.5

-8.3%

7.2

6%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

43.2

-13.1%

15

-3.5%

45.1

15.6%

30.6

234.7%

49.7

3,620%

15.6

56.7%

39

211.9%

9.2

-72.8%

Thu nhập khác

-3

-6,551%

3.1

5,911%

0

-62.2%

-0

-427%

0

-99.6%

0.1

867.8%

0

-83.8%

0

-99.7%

Chi phí khác

-5.3

70.2%

-1

-41.7%

-0.8

65.9%

-0.4

-54.8%

-17.9

-10,145%

-0.7

-47.5%

-2.3

-21.1%

-0.3

92.5%

Thu nhập khác, ròng

-8.3

53.4%

2.2

453.9%

-0.8

66%

-0.5

-70.2%

-17.8

-275.2%

-0.6

-37.7%

-2.3

-28.9%

-0.3

64.2%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

34.9

9.6%

17.2

15.2%

44.3

20.6%

30.2

239.8%

31.8

262.7%

14.9

57.6%

36.7

242%

8.9

-73%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

8.9

-545.7%

3.1

-394.7%

7.7

-135.8%

3.8

-688.6%

1.4

7.9%

0.6

52.5%

3.3

-69.1%

0.5

77.9%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0.4

65.7%

0

97.1%

0.1

93.6%

0

103.2%

0.2

154.6%

0.3

-317.1%

1.6

-284.2%

0.1

47.9%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

8.5

-638.3%

3.1

-237.1%

7.8

-60.9%

3.8

-598.8%

1.2

39.3%

0.9

22%

4.9

-107%

0.5

76.4%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

26.4

-14%

14.1

0.8%

36.5

14.5%

26.4

216.7%

30.7

346.2%

14

68.7%

31.9

279.9%

8.3

-72.7%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

3.1

-25.7%

0.5

-84.3%

1

-73.3%

1.5

91.5%

4.2

1,792%

2.9

804.2%

3.7

22,309%

0.8

-94.4%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

23.2

-12.2%

13.7

22.8%

35.5

26.1%

24.9

230%

26.5

298%

11.2

39.4%

28.2

236.2%

7.5

-53.3%

EPS Quý

484

-1.8%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

493

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính