24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
ADS
ADS (HOSE)

Công ty Cổ phần Damsan

7.55 -0.04 (-0.53%)

Hỏi M.AI
KL: 24,100 CP Cập nhật lúc 14:45:04 14/10

Tổng hợp trong phiên ADS

Giá trần 8.12
Giá TC 7.59
Giá sàn 7.06
NN mua 0
Cao nhất 7.55
Trung bình 7.51
Thấp nhất 7.50
NN bán 0
KL MUA GIÁ MUA
GIÁ BÁN KL BÁN
400 7.5
7.55 8,000
300 7.49
7.59 8,100
500 7.48
7.61 4,500
1,200
20,600

Tổng KL đặt mua

Tổng KL đặt bán

Khớp lệnh trong phiên

Xem tất cả next
NGÀY M/B GIÁ TT +/- KL
Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu
1D
10D
1M
3M
6M
1Y
5Y
PTKT

Giá (nghìn đồng)

KL (Nghìn CP)

Giao dịch khối ngoại

Trong phiên
Lịch sử

Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)

Doanh thu & Lợi nhuận

Theo từng quý (12 quý gần nhất) - Đơn vị: tỷ đồng

Doanh thu Lợi nhuận
Doanh thu
Lợi nhuận
Xem theo quý để phát hiện sớm điểm đảo chiều (nên so sánh YoY)
P/E
ROE
EPS pha loãng
Biên LN ròng (%)

Báo cáo tài chính

Xem tất cả
Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 Q1/26 Q4/25 Q3/25 Q2/25 Q1/25 Q4/24 Q3/24

Doanh thu thuần

617.1

408.2

616

430.2

445.5

356.6

481.9

365.7

Giá vốn hàng bán

555.1

373.6

534.6

384

374.2

324.6

430.1

341.2

Lợi nhuận gộp

62

34.6

81.4

46.2

71.4

32

51.8

24.6

Tỷ suất lợi nhuận gộp (%)

10.2

8.5

13.2

10.7

15.8

9

10.7

6.7

Lợi nhuận tài chính

-7.4

-8

-21

-4.8

-6.3

-4.1

-0.4

-5.4

Chi phí bán hàng

9.1

2.9

3.2

3.8

3.4

3.2

3.2

2.8

Lợi nhuận khác

0.8

2.2

-0.8

-0.5

-20

-0.6

2.7

-0.3

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

34.9

17.2

44.3

30.2

31.8

14.9

36.7

8.9

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

26.4

14.1

36.5

26.4

30.7

14

31.9

8.3

Tỷ suất lợi nhuận ròng (%)

4.1

3.5

5.9

6.1

7.2

3.9

6.8

2.3

Trang trước
Trang sau

Chỉ số quan trọng

EPS năm 2026 1,266
P/E 4QGN 6.12
EPS 4 quý gần nhất 1,240
KLGD 10 phiên 23,171
EPS pha loãng 1,240
ROE 4QGN 9.78
ROA 4QGN 3.72
Giá trị sổ sách 13,112
P/B 0.58
Beta 0.49
EV/EBIT 7.67
EV/EBITDA 7.75
Vốn hóa (tỷ) 577 (-3)
Slg niêm yết 76,394,727
Slg lưu hành 76,394,727
Giá cao nhất 52T 8.56
Slg TDCN 42,017,099
Giá thấp nhất 52T 6.98
Tỷ lệ free-float (%) 55
Room NN 38,197,363
% NN sở hữu 0.13
Room NN còn lại 38,098,656

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn UHY

Thống kê giao dịch

Tổng giá trị
GTGD Tự doanh
Nước ngoài
Tổng giá trị GD trong phiên
Cảnh báo
Theo thông báo từ Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE), HOSE đang thực hiện kiểm soát, chuẩn hóa hóa các gói dữ liệu cung cấp cho khách hàng, do đó HOSE sẽ tạm dừng cung cấp Dữ liệu Giao dịch theo loại Nhà tư kể từ ngày 01/09/2026.

Top doanh nghiệp cùng ngành

Kế hoạch kinh doanh Xem tất cả

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Kế hoạch Lũy kế đến Q/ Đạt được
Sự kiện
Lịch chia cổ tức ADS

Không có dữ liệu

Lịch sử giao dịch

Lịch sử GD Khối ngoại

Thống kê đặt lệnh

Giá đóng cửa
Điều chỉnh
1 ngày
-
1 tuần
-
1 tháng
-
3 tháng
-
6 tháng
-

*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ

Thời gian Giá TT +/- Tổng GTGD KLGD GTGD Thoả thuận KLGD Thoả thuận

Hồ sơ doanh nghiệp

Công ty Cổ phần Damsan
Tháng 05/2006, Công ty Cổ phần Thương mại đầu tư Thái Bình và các thành viên trong công ty XNK thủ công mỹ nghệ quyết định góp vốn thành lập Công ty Cổ phần Dệt sợi Damsan và quyết định để cho Công ty Cổ phần Dệt sợi Damsan làm chủ đầu tư và thực hiện dự án.Tháng 06/2006, Công ty khởi công xây dựng nhà máy Damsan I với tổng vốn đầu tư 121 tỷ đồng với công suất 2.880 tấn sợi OE/năm và 2.220 tấn sợi CD/năm.
Bình luận
Quan tâm nhất Mới nhất
Lưu ý

Mọi thông tin được 24HMoney lựa chọn từ các nguồn chính thống đáng tin cậy và chỉ mang giá trị tham khảo. 24HMoney không chịu trách nhiệm về những tổn thất do sử dụng những dữ liệu này.