24HMoney

Viết bài

Tiện ích

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
ACB
ACB (HOSE)

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu

21.10 +0.05 (+0.24%)

Hỏi M.AI
KL: 5,938,000 CP Cập nhật lúc 14:52:00 30/09

Đơn vị kiểm toán (2025): Công ty TNHH KPMG Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Thu nhập lãi thuần

7,784.7

16.5%

6,989.2

9.9%

7,093.3

0.2%

6,769.7

-1.6%

6,683.8

-6%

6,358.9

-5.4%

7,080.3

12.6%

6,881.4

10.8%

Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự

20,080.1

40.4%

17,220.4

29.2%

16,080.4

18.9%

15,049.4

16.5%

14,298.7

14.6%

13,327.3

11.2%

13,518.4

8%

12,922.1

-0.8%

Chi phí lãi và các chi phí tương tự

12,295.4

-61.5%

10,231.2

-46.8%

8,987.2

-39.6%

8,279.7

-37.1%

7,614.8

-42%

6,968.4

-32.3%

6,438.1

-3.4%

6,040.7

11.4%

Lãi thuần từ hoạt động dịch vụ

825.4

41.2%

992.9

13.8%

894.3

2.9%

795.4

6.5%

584.7

-33.4%

872.3

17.1%

868.8

19.5%

747.2

-2.1%

Thu nhập từ hoạt động dịch vụ

1,273

15.5%

1,451.7

4.1%

1,381.9

-3.8%

1,317.8

-0.6%

1,102.2

-22.4%

1,394.3

8.7%

1,435.7

9.9%

1,325.8

1.9%

chi phí hoạt động dịch vụ

447.6

13.5%

458.8

12.1%

487.7

14%

522.3

9.7%

517.4

4.8%

522

2.8%

566.9

2%

578.6

-7.5%

Lãi/lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng

293

-56.3%

482.9

1.5%

137.1

-60.1%

449.1

169.5%

670

57%

475.6

103.8%

344.2

1,088%

166.6

-47.2%

Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh

41.3

13%

185.6

679.7%

46.6

278.5%

367.4

415.3%

36.6

188.7%

23.8

-87.9%

-26.1

-87.4%

71.3

5.2%

Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư

-21.3

-104.8%

-0.6

60.3%

-47.8

-122.4%

-0

-100.1%

446.1

3,285%

-1.5

-100.7%

213.1

-84.3%

47.2

-94.7%

Lãi/lỗ thuần từ hoạt động khác

176.7

-78.3%

229.7

25.9%

43.4

-40.1%

-15.3

-107.5%

812.7

184.3%

182.4

192.2%

72.6

626.3%

202.8

37.9%

Thu nhập từ hoạt động khác

380.7

-67.3%

329.2

15.7%

410.2

-2.2%

370.7

43.1%

1,163.4

180.2%

284.5

65.1%

419.5

93.4%

259.1

27.8%

Chi phí hoạt động khác

204.1

41.8%

99.5

2.5%

366.7

-5.7%

385.9

-585.4%

350.7

-171%

102.1

7.1%

346.9

-50.4%

56.3

-1.1%

Thu nhập từ góp vốn, mua cổ phần

43

-26.5%

25

688.9%

39.1

616.5%

18.3

-6.3%

58.6

936.2%

3.2

-42.9%

5.5

189.2%

19.5

-50.1%

Chi phí hoạt động

2,715.8

0.7%

2,850.5

-5.9%

2,782.4

-1.6%

2,713.9

7.5%

2,736.2

-11%

2,691.9

2.6%

2,739.3

9.1%

2,933.7

-2.3%

Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng

6,427.1

-2%

6,054.2

15.9%

5,423.7

-6.8%

5,670.7

9%

6,556.4

6%

5,222.7

-3.4%

5,818.9

8.5%

5,202.3

-6.4%

Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng

1,060.2

-129%

686

-9.6%

1,956.6

-1,224%

288.9

19.4%

463

21.3%

626.1

-22.2%

147.7

54.1%

358.2

31.2%

Tổng lợi nhuận trước thuế

5,366.9

-11.9%

5,368.1

16.8%

3,467

-38.9%

5,381.8

11.1%

6,093.3

8.8%

4,596.6

-6%

5,671.3

12.4%

4,844

-3.8%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

1,074.4

11.4%

1,047.8

-14.1%

682.3

39.4%

1,101.2

-13.1%

1,212.2

-7.3%

918.3

7%

1,125.9

-8.5%

973.6

2.4%

Chi phí thuế TNDN hiện hành

1,076.6

11.1%

1,074

-12%

663.3

38.9%

1,081.5

-11.3%

1,210.7

-12.6%

958.6

10.2%

1,086.1

-11.4%

971.3

2.6%

Chi phí thuế TNDN hoãn lại

2.2

247.5%

26.2

-34.8%

19.1

52%

19.7

-741%

1.5

97.3%

40.2

-49.8%

39.8

35.9%

2.3

-124%

Lợi nhuận sau thuế

4,292.5

-12.1%

4,320.4

17.5%

2,784.7

-38.7%

4,280.6

10.6%

4,881.2

9.2%

3,678.3

-5.8%

4,545.4

13.5%

3,870.4

-4.1%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

EPS Quý

N/A

N/A

N/A

N/A

542

-46.7%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

1,017

-1.4%

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính