Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
14.50 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp ABW | 43,000 | |
| KL MUA chủ động | 24,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 18,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
09/10 | 14.5 | 0 0.00% | 0.62 | 43,000 | 0 | 0 |
08/10 | 14.5 | 0 0.00% | 0.97 | 66,900 | 0 | 0 |
07/10 | 14.5 | 0 0.00% | 0.73 | 50,700 | 0 | 0 |
06/10 | 14.5 | -0.1 -0.68% | 1.8 | 124,000 | 0 | 0 |
05/10 | 14.6 | 0 0.00% | 1.18 | 80,500 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)