24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
ABW
ABW (UPCOM)

Công ty Cổ phần Chứng khoán An Bình

14.60 +0.10 (+0.69%)

Hỏi M.AI
KL: 76,600 CP Cập nhật lúc 15:00:03 15/10

Đơn vị kiểm toán (2025): Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn UHY

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

296

170.7%

147.2

62.1%

199.3

82.5%

140.4

58.6%

109.3

3.6%

90.8

19.2%

109.2

54.3%

88.5

-6.5%

Doanh thu hoạt động môi giới chứng khoán

18.9

-0.8%

25.4

89.8%

23.5

50.4%

37.6

127%

19.1

-31.4%

13.4

-38.6%

15.6

-7.8%

16.6

-32.3%

Doanh thu bảo lãnh phát hành chứng khoán

N/A

N/A

N/A

N/A

0.1

-98%

6.7

186.1%

7.7

246.4%

2.1

38.7%

3.5

92.2%

2.3

-9.5%

Doanh thu đại lý phát hành chứng khoán

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu hoạt động tư vấn

0.1

N/A

0

N/A

0

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu hoạt động ủy thác đấu giá

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu lưu ký chứng khoán

1.4

5.4%

1.5

11%

1.4

-7.1%

1.4

29.1%

1.3

28.6%

1.3

35.2%

1.5

-0.5%

1.1

8.9%

Doanh thu hoạt động đầu tư chứng khoán, góp vốn

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Thu cho thuê sử dụng tài sản

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu khác

0.1

24.1%

5.4

5,387%

0.2

96.2%

0.1

10.6%

0.1

-2.3%

0.1

-9.1%

0.1

-13.2%

0.1

-19.1%

Các khoản giảm trừ doanh thu

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần về hoạt động kinh doanh

296

170.7%

147.2

62.1%

199.3

82.5%

140.4

58.6%

109.3

3.6%

90.8

19.2%

109.2

54.3%

88.5

-6.5%

Chi phí hoạt động kinh doanh

39.8

-63.7%

50.9

-184.8%

36

-22.3%

32.9

-60.2%

24.3

18.3%

17.9

39.3%

29.4

-65.6%

20.6

27.8%

Lợi nhuận gộp của hoạt động kinh doanh

256.2

201.3%

96.4

32%

163.4

104.7%

107.4

58.1%

85

12.2%

73

55.9%

79.8

50.5%

67.9

2.6%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh/liên kết

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

24.2

-15.3%

21

-17.9%

35.5

-17.4%

21

-19.4%

21

-24.9%

17.8

-2.3%

30.2

-42.6%

17.6

8.2%

Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh

195.8

390.2%

30.3

-8.2%

90.7

226.3%

57.7

64.8%

39.9

-20.1%

33

56.7%

27.8

16.7%

35

0.2%

Thu nhập khác

0

-14.7%

0

116.7%

0

-75.6%

0

-71.1%

0

N/A

0

4,556%

0

23.1%

0

125.3%

Chi phí khác

-0

16.1%

-0.4

-23,901%

N/A

N/A

N/A

N/A

-0.1

41.1%

-0

94.3%

-0.1

-121.7%

-1.9

-1,498%

Lợi nhuận khác

-0

16.1%

-0.4

-51,567%

0

100.9%

0

100.1%

-0

42.9%

-0

97.3%

-0.1

-128.8%

-1.9

-1,522%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh/liên kết

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế

195.7

390.7%

29.9

-9.4%

90.7

227.7%

57.8

74.3%

39.9

-20.1%

33

56.9%

27.7

16.5%

33.1

-5%

Chi phí thuế thu nhập hiện hành

14.5

-76.4%

8.4

-19.8%

6.5

21.4%

11.3

-82.2%

8.2

25.5%

7.1

-62.7%

8.2

-95%

6.2

12.1%

Chi phí thuế thu nhập hoãn lại

22.5

-1,794%

N/A

N/A

13.5

-3,978%

N/A

N/A

1.3

48.1%

N/A

N/A

0.3

204.6%

N/A

N/A

Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp

158.7

380.7%

21.4

-17.4%

70.8

257.7%

46.5

72.5%

33

-17%

25.9

55.4%

19.8

3%

26.9

-3.1%

Lợi nhuận cổ đông công ty mẹ

158.7

380.7%

21.4

-17.4%

70.8

257.7%

46.5

72.5%

33

-17%

25.9

55.4%

19.8

3%

26.9

-3.1%

Lợi ích cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

EPS Quý

1,460

346.5%

212

-17.2%

700

259%

459

72.6%

327

-16.8%

256

55.1%

195

2.6%

266

-3.3%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính