Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
17.60 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp ABB | 505,200 | |
| KL MUA chủ động | 122,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 383,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
14/10 | 17.6 | 0 0.00% | 8.9 | 505,200 | 0 | 0 |
13/10 | 17.6 | 0.1 +0.57% | 5.76 | 327,200 | 0 | 0 |
12/10 | 17.6 | 0.1 +0.57% | 13.51 | 770,700 | 0 | 0 |
09/10 | 17.5 | 0 0.00% | 6.9 | 393,600 | 0 | 0 |
08/10 | 17.5 | -0.1 -0.57% | 7.48 | 427,600 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)