24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
ABB
ABB (UPCOM)

Ngân hàng Thương mại Cổ phần An Bình

17.60 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 505,200 CP Cập nhật lúc 15:00:03 14/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH KPMG Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Thu nhập lãi thuần

953.2

-36.6%

978.1

17.6%

1,708.9

102.7%

1,614.8

118.9%

1,504

87.5%

832.1

25.9%

842.9

27.9%

737.6

13.9%

Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự

4,364.3

23.4%

3,963.1

49.5%

4,131.9

70.7%

3,856.4

73.5%

3,535.2

62.8%

2,651.6

19.6%

2,421.3

-5.3%

2,223.4

-17.7%

Chi phí lãi và các chi phí tương tự

3,411.1

-67.9%

2,985

-64%

2,423

-53.5%

2,241.6

-50.9%

2,031.2

-48.4%

1,819.6

-17%

1,578.3

16.9%

1,485.7

27.6%

Lãi thuần từ hoạt động dịch vụ

850.2

706.4%

413.1

155.2%

98.9

-56.8%

431.1

-624.8%

140.2

-265.7%

161.9

55.4%

228.8

-15.6%

82.1

-56.6%

Thu nhập từ hoạt động dịch vụ

1,142

1,372%

612.5

179.2%

327.6

12%

330.1

-339.3%

89.7

-148.9%

219.4

-17.4%

292.4

-39.8%

138

-67.4%

chi phí hoạt động dịch vụ

291.8

-478.2%

199.4

-246.7%

228.7

-259.7%

100.9

-80.8%

50.5

49%

57.5

64.3%

63.6

70.4%

55.8

76.1%

Lãi/lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng

84.7

168.3%

112.1

-22.8%

-121

54.4%

-131.8

-183.9%

-123.9

-128.1%

145.1

24.2%

-265.1

23.9%

-46.4

-144.1%

Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh

5

14,723%

N/A

N/A

0.9

-18.9%

0.3

108.7%

0

101.2%

0.7

-83%

1.2

-41.3%

-3.7

-172.3%

Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư

134.6

28,609%

-39.6

-654.1%

61.6

-73.2%

-160.1

-166.8%

-0.5

96.7%

-5.2

88.5%

230.2

801.7%

-60

61.5%

Lãi/lỗ thuần từ hoạt động khác

386.3

-56.8%

1,354.6

687.3%

1,545.9

218.4%

691.9

2,545%

894.5

1,230%

172.1

368.3%

485.5

30.6%

26.2

134.8%

Thu nhập từ hoạt động khác

387.8

-57%

1,362.5

475.9%

1,066.7

117.5%

1,256.3

4,593%

900.8

937%

236.6

455.6%

490.6

28%

26.8

83.5%

Chi phí hoạt động khác

1.4

77.7%

7.9

87.7%

479.2

9,586%

564.4

-91,371%

6.3

67.7%

64.6

-1,003%

5.1

55.8%

0.6

82.1%

Thu nhập từ góp vốn, mua cổ phần

N/A

N/A

259.3

N/A

3.6

3.3%

6.8

-1.9%

4.9

N/A

N/A

N/A

3.5

N/A

6.9

-60.6%

Chi phí hoạt động

646.7

-10.1%

722.1

-31.1%

1,284.3

-65.7%

577.5

-3.1%

587.4

-0.8%

550.7

-8.3%

775.2

-27.5%

560.4

-1%

Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng

1,767.4

13.9%

2,355.6

211.6%

2,014.6

168%

1,013.3

455.8%

1,551.5

95.2%

755.9

104.7%

751.8

139.1%

182.3

-31.3%

Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng

251.6

52.1%

855.2

-151.4%

792.6

-221.8%

367.1

30.2%

524.8

-13.3%

340.1

-92.1%

246.3

43.9%

525.8

-122.9%

Tổng lợi nhuận trước thuế

1,515.8

47.6%

1,500.3

260.9%

1,222

141.7%

646.3

288.1%

1,026.6

209.9%

415.7

116.2%

505.5

507.1%

-343.5

-1,264%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

303.2

-45.6%

300.8

-261.5%

259.2

-157.9%

135.5

-330.6%

208.2

-215.8%

83.2

-115.9%

100.5

-860.3%

58.8

1,083%

Chi phí thuế TNDN hiện hành

303.2

-45.6%

300.8

-261.5%

293.1

-162.8%

135.5

-330.6%

208.2

-215.8%

83.2

-115.9%

111.5

-943.9%

58.8

1,083%

Chi phí thuế TNDN hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

33.9

206.6%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

11.1

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận sau thuế

1,212.6

48.2%

1,199.6

260.7%

962.8

137.7%

510.8

279.4%

818.4

208.4%

332.5

116.3%

405.1

465%

-284.7

-1,310%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

EPS Quý

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

1,112

174.6%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính