24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
AAS
AAS (UPCOM)

Công ty Cổ phần Chứng Khoán Smart Invest

10.20 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 442,300 CP Cập nhật lúc 14:27:17 22/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán IAV

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q3/26 % Q3/25 Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23

Doanh thu

80.4

-65%

80.3

-39.8%

88.8

-15.1%

73.4

9.9%

229.8

143%

133.4

9.5%

104.6

-17.4%

66.8

-36.8%

Doanh thu hoạt động môi giới chứng khoán

1.8

-73.2%

2.3

-19.9%

4.1

40.5%

4.4

57%

6.7

284.2%

2.8

21.3%

3

71.5%

2.8

-25.7%

Doanh thu bảo lãnh phát hành chứng khoán

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu đại lý phát hành chứng khoán

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu hoạt động tư vấn

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu hoạt động ủy thác đấu giá

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu lưu ký chứng khoán

0.4

-19.9%

0.4

-37.8%

0.4

-45.6%

0.4

-69.7%

0.5

-49.8%

0.6

-41.8%

0.7

-40.1%

1.2

40.7%

Doanh thu hoạt động đầu tư chứng khoán, góp vốn

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Thu cho thuê sử dụng tài sản

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu khác

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Các khoản giảm trừ doanh thu

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần về hoạt động kinh doanh

80.4

-65%

80.3

-39.8%

88.8

-15.1%

73.4

9.9%

229.8

143%

133.4

9.5%

104.6

-17.4%

66.8

-36.8%

Chi phí hoạt động kinh doanh

6.2

86.2%

22.9

54.6%

31.5

-270.2%

20.5

-36.9%

45.2

-13%

50.4

17.6%

8.5

81.6%

15

80.1%

Lợi nhuận gộp của hoạt động kinh doanh

74.1

-59.9%

57.4

-30.9%

57.4

-40.3%

52.9

2.1%

184.6

238.3%

83

36.8%

96.1

19.5%

51.8

70%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh/liên kết

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

8.8

-6.7%

8

-17.5%

8

-20%

8.5

-3%

8.2

-18.3%

6.8

19.9%

6.7

9.3%

8.3

7.3%

Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh

24.8

-82.5%

10.1

-57.8%

12.9

-65%

9.2

-34%

141.6

587.1%

23.9

-14.7%

36.9

-22.8%

13.9

7,161%

Thu nhập khác

0

12,940%

0.1

-77.6%

0

N/A

0

824.3%

0

231.6%

0.6

N/A

0

-100%

0

-99.9%

Chi phí khác

-1.1

17.9%

-2.7

-271.9%

-0.2

32.6%

-1

27.9%

-1.4

-135.6%

-0.7

80.6%

-0.3

85%

-1.4

N/A

Lợi nhuận khác

-1.1

18%

-2.6

-2,323%

-0.2

33.9%

-1

30.6%

-1.4

-135.6%

-0.1

97.2%

-0.3

77.7%

-1.4

-129.3%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh/liên kết

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế

23.7

-83.1%

7.6

-68.3%

12.7

-65.3%

8.2

-34.4%

140.2

600.3%

23.8

-2.1%

36.6

-20.9%

12.5

146.7%

Chi phí thuế thu nhập hiện hành

4.7

83.1%

1.5

66.8%

2.5

66.3%

3.6

67.9%

28

-600.3%

4.6

6.5%

7.5

18.6%

11.3

-1,040%

Chi phí thuế thu nhập hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp

18.9

-83.1%

6

-68.7%

10.2

-65.1%

4.5

293.2%

112.1

600.3%

19.3

-1%

29.1

-21.5%

1.2

-71.6%

Lợi nhuận cổ đông công ty mẹ

18.9

-83.1%

6

-68.7%

10.2

-65.1%

4.5

293.2%

112.1

600.3%

19.3

-1%

29.1

-21.5%

1.2

-71.6%

Lợi ích cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

EPS Quý

82

-83.2%

26

-69%

44

-65.1%

19

280%

487

605.8%

84

-1.2%

126

-21.3%

5

-85.7%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính