Tìm mã CK, công ty, tin tức
9.90 0.00 (0.00%)
Đơn vị: x 1 tỷ vnđ
| Năm | Quý | Doanh thu | Lợi nhuận trước thuế | Lợi nhuận sau thuế | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kế hoạch năm | Doanh thu | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | ||
2024 | Cả năm | 1,071 | 844.38 | 78.84 | 25.26 | 19.26 | 76.24 | 20.21 | 14.45 | 71.52 |
2023 | Cả năm | 966.54 | 962.18 | 99.55 | 12.97 | 13.94 | 107.46 | 10.38 | 8.37 | 80.67 |
2021 | Cả năm | 855.71 | 760.57 | 88.88 | 8.13 | 2.86 | 35.18 | 6.5 | 2.07 | 31.79 |