Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
9.90 0.00 (0.00%)
Tổng hợp trong phiên YBC
Tổng KL đặt mua
Tổng KL đặt bán
Khớp lệnh trong phiên
Xem tất cả| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Dữ liệu chưa có hoặc đang được cập nhật
EPS năm 2019 1,227 | P/E 4QGN
| |
EPS 4 quý gần nhất 176 | KLGD 10 phiên 62 | |
EPS pha loãng 176 | ROE 4QGN N/A | |
ROA 4QGN N/A | Giá trị sổ sách
| |
P/B
| Beta -1.15 | |
EV/EBIT
| EV/EBITDA
| |
Vốn hóa (tỷ) 117 (-1) | Slg niêm yết 11,800,000 | |
Slg lưu hành 11,774,180 | Giá cao nhất 52T 22.2 | |
Slg TDCN
| Giá thấp nhất 52T 5.1 | |
Tỷ lệ free-float (%) 50 | Room NN 5,782,000 | |
Tỷ lệ % Room NN 0.02 | Room NN còn lại 5,779,200 |
Không có dữ liệu
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|
Hồ sơ doanh nghiệp

Mọi thông tin được 24HMoney lựa chọn từ các nguồn chính thống đáng tin cậy và chỉ mang giá trị tham khảo. 24HMoney không chịu trách nhiệm về những tổn thất do sử dụng những dữ liệu này.