Tìm mã CK, công ty, tin tức
9.60 -0.40 (-4.00%)
Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán BDO
| # | Q1/26 | % Q1/25 | Q4/25 | % Q4/24 | Q4/19 |
|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu | 356.6 | N/A | 424.1 | N/A | 4,978.3 |
Các khoản giảm trừ | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A |
Doanh thu thuần | 356.6 | N/A | 424.1 | N/A | 4,978.3 |
Giá vốn hàng bán | 329.4 | N/A | 403.2 | N/A | 4,729.6 |
Lợi nhuận gộp | 27.2 | N/A | 20.9 | N/A | 248.7 |
Thu nhập tài chính | 0.3 | N/A | 0 | N/A | 0.9 |
Chi phí tài chính | 10.9 | N/A | 8 | N/A | 19.4 |
Chi phí tiền lãi | 10.8 | N/A | 7.6 | N/A | 16.2 |
Lãi/lỗ từ công ty liên doanh | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A |
Chi phí bán hàng | 7.2 | N/A | 9.1 | N/A | 96.9 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 5.3 | N/A | 4.8 | N/A | 19.8 |
Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh | 4.1 | N/A | -0.9 | N/A | 113.4 |
Thu nhập khác | 0.1 | N/A | 1.4 | N/A | 8.9 |
Chi phí khác | -0.3 | N/A | -0.5 | N/A | -3.2 |
Thu nhập khác, ròng | -0.2 | N/A | 0.9 | N/A | 5.6 |
Lãi/lỗ từ công ty liên doanh | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A |
LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ | 3.9 | N/A | -0.1 | N/A | 119 |
Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời | 0.1 | N/A | 2.9 | N/A | 19.6 |
Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A |
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp | 0.1 | N/A | 2.9 | N/A | 19.6 |
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN | 3.8 | N/A | -3 | N/A | 99.4 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A |
Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ | 3.8 | N/A | -3 | N/A | 99.4 |
EPS Quý | N/A | N/A | N/A | N/A | 9,944 |