Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
65.10 -1.60 (-2.40%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VTP | 372,200 | |
| KL MUA chủ động | 95,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 276,900 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/05/2026 | 65.1 | -1.6 -2.40% | 24.41 | 372,200 | 0 | 0 |
14/05/2026 | 66.7 | -0.6 -0.89% | 23.94 | 356,600 | 0 | 0 |
13/05/2026 | 67.3 | 3.1 +4.83% | 70.41 | 1,051,200 | 8.7 | 127,900 |
12/05/2026 | 64.2 | 1 +1.58% | 14.15 | 221,400 | 0 | 0 |
11/05/2026 | 63.2 | -2.8 -4.24% | 54.37 | 849,400 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)