Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
63.90 -1.10 (-1.69%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VTP | 180,700 | |
| KL MUA chủ động | 55,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 124,900 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
03/07/2026 | 63.9 | -1.1 -1.69% | 11.59 | 180,700 | 0 | 0 |
02/07/2026 | 65 | -0.5 -0.76% | 15.52 | 238,500 | 0 | 0 |
01/07/2026 | 65.5 | 2.1 +3.31% | 32.1 | 496,900 | 0 | 0 |
30/06/2026 | 63.4 | 0.4 +0.63% | 12.16 | 192,100 | 56.62 | 845,100 |
29/06/2026 | 63 | 0.4 +0.64% | 11.23 | 178,200 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)