Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
30.80 +0.80 (+2.67%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VTK | 8,800 | |
| KL MUA chủ động | 4,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 4,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
21/10 | 30.8 | 0.8 +2.67% | 0.27 | 8,800 | 0 | 0 |
20/10 | 30.8 | -0.5 -1.60% | 0.56 | 18,600 | 0 | 0 |
19/10 | 31 | -0.5 -1.59% | 0.25 | 7,900 | 0 | 0 |
16/10 | 31.3 | 0 0.00% | 0.12 | 3,700 | 0 | 0 |
15/10 | 31 | -1 -3.13% | 0.22 | 6,900 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)