Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
59.20 -0.80 (-1.33%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VPI | 2,459,300 | |
| KL MUA chủ động | 0 | M |
| KL BÁN chủ động | 0 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 2,459,300 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
22/05/2026 | 59.2 | -0.8 -1.33% | 145.72 | 2,459,300 | 0 | 0 |
21/05/2026 | 60 | -1 -1.64% | 123.53 | 2,039,700 | 0 | 0 |
20/05/2026 | 61 | -1.8 -2.87% | 197 | 3,164,800 | 0 | 0 |
19/05/2026 | 62.8 | -0.2 -0.32% | 253.4 | 4,039,800 | 0 | 0 |
18/05/2026 | 63 | 1.1 +1.78% | 257.54 | 4,151,600 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)