Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
16.85 -0.05 (-0.30%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VMD | 6,000 | |
| KL MUA chủ động | 0 | M |
| KL BÁN chủ động | 5,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 700 |
| Nhóm KL | Số giao dịch | Khối lượng | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | GD Mua | GD Bán | GD KXĐ | Tổng | CP Mua | CP Bán | CP KXĐ | |
<1K | 3 60% | 0 0% | 2 40% | 1 20% | 1,100 18.33% | 0 0% | 400 6.67% | 700 11.67% |
1K-10K | 2 40% | 0 0% | 2 40% | 0 0% | 4,900 81.67% | 0 0% | 4,900 81.67% | 0 0% |
10K-50K | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% |
50K-200K | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% |
>=200K | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
14:45:00 | - | 16.85 | -0.05 | 700 |
14:30:00 | B | 16.85 | -0.05 | 2,400 |
14:15:00 | B | 16.85 | -0.05 | 2,500 |
13:45:00 | B | 16.85 | -0.05 | 200 |
13:30:00 | B | 16.85 | -0.05 | 200 |
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/12/2025 | 16.85 | -0.05 -0.30% | 0.1 | 6,000 | 0 | 0 |
11/12/2025 | 16.9 | 0.05 +0.30% | 0.05 | 3,000 | 0 | 0 |
10/12/2025 | 16.85 | -0.15 -0.88% | 0.02 | 1,200 | 0 | 0 |
09/12/2025 | 17 | 0.2 +1.19% | 0.2 | 12,100 | 0 | 0 |
08/12/2025 | 16.8 | 0.05 +0.30% | 0.15 | 8,700 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)