Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
17.50 +0.25 (+1.45%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VMD | 6,000 | |
| KL MUA chủ động | 3,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 0 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 2,100 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 17.5 | 0.25 +1.45% | 0.11 | 6,000 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 17.25 | 0.95 +5.83% | 0.13 | 7,800 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 16.3 | 0 0.00% | 0.07 | 4,000 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 16.3 | 0 0.00% | 0.05 | 2,800 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 16.3 | 0.05 +0.31% | 0.28 | 17,200 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)