24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
VJC
VJC (HOSE)

Công ty cổ phần Hàng không VIETJET

128.00 +0.60 (+0.47%)

Hỏi M.AI
KL: 941,500 CP Cập nhật lúc 14:30:28 21/10
Mức giá (nghìn đồng) %
ATO (0%)
Mua chủ động (58.83%)
Bán chủ động (25.13%)
ATC (0%)

KL (nghìn CP)

Tổng KL khớp VJC 941,500
KL MUA chủ động 553,900 M
KL BÁN chủ động 236,600 B
KL KHÔNG XÁC ĐỊNH 151,000
Thống kê khớp lệnh theo khối lượng VJC
Cập nhật Cập nhật
Không có giao dịch
Số giao dịch
Khối lượng
<1K
1K-10K
10K-50K
50K-200K
>=200K
Thống kê khớp lệnh VJC
Cập nhật Cập nhật
Trang trước
Trang sau
NGÀY M/B GIÁ TT +/- KL
Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu
Giao dịch thoả thuận VJC
Cập nhật Cập nhật

Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ

Thời gian Mã Giá Khối lượng Giá trị Giá trị tích luỹ

14:40:32

VJC

127.4

215,000

27,391,000,000

539,460,000,000

14:39:58

VJC

127.4

300,000

38,220,000,000

512,069,000,000

13:51:00

VJC

127.4

70,000

8,918,000,000

473,849,000,000

13:47:25

VJC

127.4

290,000

36,946,000,000

464,931,000,000

13:46:45

VJC

127.4

330,000

42,042,000,000

427,985,000,000

13:46:20

VJC

127.4

410,000

52,234,000,000

385,943,000,000

13:11:07

VJC

121

710,000

85,910,000,000

333,709,000,000

13:10:53

VJC

121

310,000

37,510,000,000

247,799,000,000

11:21:46

VJC

135

250,000

33,750,000,000

210,289,000,000

11:21:30

VJC

121

329,000

39,809,000,000

176,539,000,000

11:07:02

VJC

121

340,000

41,140,000,000

136,730,000,000

11:06:48

VJC

121

350,000

42,350,000,000

95,590,000,000

11:06:08

VJC

121

440,000

53,240,000,000

53,240,000,000

Phân loại nhà đầu tư

GT Khớp lệnh
Tổng GTGD
Giá trị khớp lệnh phiên định kỳ.

Giá trị (tỷ)

Giá đóng cửa

Cảnh báo
Theo thông báo từ Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE), HOSE đang thực hiện kiểm soát, chuẩn hóa hóa các gói dữ liệu cung cấp cho khách hàng, do đó HOSE sẽ tạm dừng cung cấp Dữ liệu Giao dịch theo loại Nhà tư kể từ ngày 01/09/2026.

Lịch sử giao dịch

Lịch sử GD Khối ngoại

Thống kê đặt lệnh

Giá đóng cửa
Điều chỉnh
1 ngày
-
1 tuần
-
1 tháng
-
3 tháng
-
6 tháng
-

*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ

Thời gian Giá TT +/- Tổng GTGD KLGD GTGD Thoả thuận KLGD Thoả thuận

21/10

128

0.6 +0.47%

109.85

941,500

539.46

4,344,000

20/10

127.4

-0.1 -0.08%

220.52

1,747,900

25.5

200,000

19/10

127.5

0 0.00%

175.54

1,387,100

103.36

807,000

16/10

127.5

0.2 +0.16%

102.05

804,100

20.37

160,000

15/10

127.3

-0.8 -0.62%

107.38

844,400

100.56

785,000

Xem thêm Xem thêm

Giao dịch khối ngoại

Trong phiên
Lịch sử

Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)

Thống kê giao dịch nội bộ gần đây

Bán
Mua
0 - 3 tháng
3 - 6 tháng
6 - 9 tháng
9 - 12 tháng
Xem thêm Xem thêm