Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
184.80 +4.30 (+2.38%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VJC | 501,200 | |
| KL MUA chủ động | 296,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 205,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 184.8 | 4.3 +2.38% | 92.32 | 501,200 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 180.5 | -8.9 -4.70% | 302.84 | 1,674,500 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 189.4 | -5.6 -2.87% | 362.8 | 1,902,700 | 286.65 | 1,470,000 |
13/01/2026 | 195 | 0 0.00% | 316.22 | 1,639,400 | 64.92 | 336,000 |
12/01/2026 | 195 | -3.7 -1.86% | 376.97 | 1,966,900 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)