Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
180.50 +5.60 (+3.20%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VJC | 1,581,700 | |
| KL MUA chủ động | 1,172,500 | M |
| KL BÁN chủ động | 409,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
24/04/2026 | 180.5 | 5.6 +3.20% | 279.2 | 1,581,700 | 0 | 0 |
23/04/2026 | 174.9 | -0.8 -0.46% | 184.08 | 1,053,200 | 56.34 | 313,000 |
22/04/2026 | 175.7 | 0 0.00% | 218.47 | 1,254,700 | 61.8 | 347,600 |
21/04/2026 | 175.7 | 0.4 +0.23% | 262.83 | 1,478,300 | 0 | 0 |
20/04/2026 | 175.3 | -2.5 -1.41% | 161.11 | 920,700 | 535.07 | 3,198,600 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)