Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
138.00 -1.00 (-0.72%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VJC | 750,900 | |
| KL MUA chủ động | 361,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 389,900 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
13:18:33 | VJC | 137.51 | 1,300,000 | 178,765,600,000 | 642,990,796,700 |
13:14:50 | VJC | 139.7 | 279,000 | 38,976,300,000 | 464,225,196,700 |
13:14:17 | VJC | 137.51 | 600,000 | 82,507,200,000 | 425,248,896,700 |
10:25:08 | VJC | 135.7 | 2,525,731 | 342,741,696,700 | 342,741,696,700 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
10/07/2026 | 138 | -1 -0.72% | 103.39 | 750,900 | 642.99 | 4,704,731 |
09/07/2026 | 139 | 0.1 +0.07% | 121.86 | 884,700 | 498.52 | 3,600,000 |
08/07/2026 | 138.9 | -0.8 -0.57% | 118.82 | 861,400 | 304.41 | 2,179,000 |
07/07/2026 | 139.7 | -0.9 -0.64% | 114.03 | 818,200 | 503.62 | 3,622,000 |
06/07/2026 | 140.6 | -1.2 -0.85% | 134.95 | 965,100 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)