Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
139.20 -2.60 (-1.83%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VJC | 877,000 | |
| KL MUA chủ động | 0 | M |
| KL BÁN chủ động | 0 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 877,000 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
06/07/2026 | 139.2 | -2.6 -1.83% | 122.56 | 877,000 | 0 | 0 |
03/07/2026 | 141.8 | 2.8 +2.01% | 140.89 | 1,006,400 | 44.63 | 320,000 |
02/07/2026 | 139 | -0.3 -0.22% | 105.24 | 761,000 | 927.78 | 6,594,000 |
01/07/2026 | 139.3 | -0.2 -0.14% | 123.76 | 888,300 | 409.27 | 2,924,527 |
30/06/2026 | 139.5 | 0.7 +0.50% | 103.55 | 744,200 | 861.2 | 6,100,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)