Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
128.00 +0.60 (+0.47%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VJC | 941,500 | |
| KL MUA chủ động | 553,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 236,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 151,000 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
14:40:32 | VJC | 127.4 | 215,000 | 27,391,000,000 | 539,460,000,000 |
14:39:58 | VJC | 127.4 | 300,000 | 38,220,000,000 | 512,069,000,000 |
13:51:00 | VJC | 127.4 | 70,000 | 8,918,000,000 | 473,849,000,000 |
13:47:25 | VJC | 127.4 | 290,000 | 36,946,000,000 | 464,931,000,000 |
13:46:45 | VJC | 127.4 | 330,000 | 42,042,000,000 | 427,985,000,000 |
13:46:20 | VJC | 127.4 | 410,000 | 52,234,000,000 | 385,943,000,000 |
13:11:07 | VJC | 121 | 710,000 | 85,910,000,000 | 333,709,000,000 |
13:10:53 | VJC | 121 | 310,000 | 37,510,000,000 | 247,799,000,000 |
11:21:46 | VJC | 135 | 250,000 | 33,750,000,000 | 210,289,000,000 |
11:21:30 | VJC | 121 | 329,000 | 39,809,000,000 | 176,539,000,000 |
11:07:02 | VJC | 121 | 340,000 | 41,140,000,000 | 136,730,000,000 |
11:06:48 | VJC | 121 | 350,000 | 42,350,000,000 | 95,590,000,000 |
11:06:08 | VJC | 121 | 440,000 | 53,240,000,000 | 53,240,000,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
21/10 | 128 | 0.6 +0.47% | 109.85 | 941,500 | 539.46 | 4,344,000 |
20/10 | 127.4 | -0.1 -0.08% | 220.52 | 1,747,900 | 25.5 | 200,000 |
19/10 | 127.5 | 0 0.00% | 175.54 | 1,387,100 | 103.36 | 807,000 |
16/10 | 127.5 | 0.2 +0.16% | 102.05 | 804,100 | 20.37 | 160,000 |
15/10 | 127.3 | -0.8 -0.62% | 107.38 | 844,400 | 100.56 | 785,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)