Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
19.80 -0.30 (-1.49%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VGS | 139,400 | |
| KL MUA chủ động | 71,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 64,900 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 2,800 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/07/2026 | 19.8 | -0.3 -1.49% | 2.75 | 139,400 | 0 | 0 |
15/07/2026 | 20.1 | -0.5 -2.43% | 2.41 | 119,100 | 0 | 0 |
14/07/2026 | 20.6 | 0.1 +0.49% | 2.17 | 106,000 | 0 | 0 |
13/07/2026 | 20.5 | -0.5 -2.38% | 5.54 | 268,900 | 0 | 0 |
10/07/2026 | 21 | 0 0.00% | 1.94 | 92,200 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)