Tìm mã CK, công ty, tin tức
18.60 0.00 (0.00%)
Đơn vị: x 1 tỷ vnđ
| Năm | Quý | Doanh thu | Lợi nhuận trước thuế | Lợi nhuận sau thuế | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kế hoạch năm | Doanh thu | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | ||
2025 | Cả năm | 320 | 0 | 0 | 22 | 0 | 0 | 17.5 | 0 | 0 |
2024 | Cả năm | 332 | 357.65 | 107.73 | 20 | 22.92 | 114.62 | 15.85 | 18.23 | 115.04 |
2023 | Cả năm | 340 | 335.51 | 98.68 | 20 | 22.16 | 110.8 | 15.85 | 17.44 | 110.03 |
2022 | Cả năm | 330.5 | 381.64 | 115.47 | 18.5 | 23.18 | 125.32 | 14.8 | 18.47 | 124.8 |
2021 | Cả năm | 305.55 | 341.32 | 111.71 | 21.5 | 22.1 | 102.8 | 17.15 | 17.61 | 102.72 |
2020 | Cả năm | 305 | 339.34 | 111.26 | 16.17 | 27.24 | 168.5 | 12.93 | 22.08 | 170.74 |
2019 | 2 | 310 | 0 | 0 | 16.81 | 0 | 0 | 13.45 | 0 | 0 |
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
Cả năm | 298.47 | 96.28 | 18.14 | 107.91 | 15.22 | 113.19 | ||||