Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
77.90 +1.80 (+2.37%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VGI | 260,500 | |
| KL MUA chủ động | 168,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 91,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
21/10 | 77.9 | 1.8 +2.37% | 20.17 | 260,500 | 0 | 0 |
20/10 | 76.5 | 0 0.00% | 9.62 | 126,500 | 0 | 0 |
19/10 | 76.3 | -0.3 -0.39% | 6.22 | 81,300 | 0 | 0 |
16/10 | 76.4 | 0.4 +0.53% | 6.66 | 94,400 | 0 | 0 |
15/10 | 76.3 | -0.3 -0.39% | 10.32 | 135,800 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)