Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
122.00 -4.90 (-3.86%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VGI | 1,951,300 | |
| KL MUA chủ động | 977,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 973,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 122 | -4.9 -3.86% | 245.6 | 1,951,300 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 126 | 9.1 +7.78% | 255.07 | 2,009,400 | 1.36 | 13,000 |
14/01/2026 | 119.9 | 15.6 +14.96% | 330.11 | 2,824,500 | 4.64 | 45,000 |
13/01/2026 | 104.9 | 4.6 +4.59% | 408.31 | 3,913,500 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 101.4 | 13.2 +14.97% | 144.8 | 1,443,300 | 0.43 | 5,000 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)