Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
90.10 +0.60 (+0.67%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VGI | 242,800 | |
| KL MUA chủ động | 97,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 145,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/06/2026 | 90.1 | 0.6 +0.67% | 21.93 | 242,800 | 0 | 0 |
12/06/2026 | 89.3 | -0.2 -0.22% | 25.37 | 283,400 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 89.4 | -1.7 -1.87% | 29.69 | 346,500 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 90.8 | 0.2 +0.22% | 17.16 | 188,300 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 91.3 | -0.5 -0.54% | 32.49 | 358,500 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)