Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
24.15 -0.35 (-1.43%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VCI | 5,582,300 | |
| KL MUA chủ động | 1,769,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 3,813,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
13:19:18 | VCI | 24.54 | 360,100 | 8,835,413,600 | 9,447,913,600 |
13:09:30 | VCI | 24.5 | 25,000 | 612,500,000 | 612,500,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
24/06/2026 | 24.15 | -0.35 -1.43% | 135.35 | 5,582,300 | 9.45 | 385,100 |
23/06/2026 | 24.5 | -0.5 -2.00% | 206.28 | 8,305,300 | 1.25 | 50,000 |
22/06/2026 | 25 | 0.4 +1.63% | 228.2 | 9,119,100 | 9.77 | 395,100 |
19/06/2026 | 24.6 | 0.1 +0.41% | 138.68 | 5,634,600 | 0.93 | 37,000 |
18/06/2026 | 24.5 | -0.15 -0.61% | 158.48 | 6,398,600 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)