Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
34.25 -0.60 (-1.72%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VCI | 5,029,200 | |
| KL MUA chủ động | 1,037,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 3,991,500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 34.25 | -0.6 -1.72% | 173.73 | 5,029,200 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 34.85 | -0.65 -1.83% | 399.06 | 11,409,900 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 35.5 | -0.15 -0.42% | 529.52 | 15,041,400 | 5.49 | 156,000 |
13/01/2026 | 35.65 | -0.2 -0.56% | 517.43 | 14,454,000 | 0.72 | 20,000 |
12/01/2026 | 35.85 | 2.3 +6.86% | 775.62 | 21,849,100 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)