Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
14.00 +0.80 (+6.06%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VBB | 240,900 | |
| KL MUA chủ động | 156,500 | M |
| KL BÁN chủ động | 84,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
17/06/2026 | 14 | 0.8 +6.06% | 3.36 | 240,900 | 0 | 0 |
16/06/2026 | 13.3 | 0.1 +0.76% | 1.73 | 131,000 | 0 | 0 |
15/06/2026 | 13.1 | -0.1 -0.76% | 1.04 | 78,800 | 0 | 0 |
12/06/2026 | 13.1 | -0.1 -0.76% | 0.25 | 19,000 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 13.2 | -0.1 -0.75% | 0.24 | 27,000 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)