Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
10.50 +0.10 (+0.96%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VBB | 52,500 | |
| KL MUA chủ động | 31,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 21,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 10.5 | 0.1 +0.96% | 0.55 | 52,500 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 10.5 | -0.1 -0.94% | 1.63 | 155,700 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 10.6 | 0.1 +0.95% | 1.16 | 109,300 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 10.5 | 0.1 +0.96% | 0.88 | 83,700 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 10.5 | 0.1 +0.96% | 1.72 | 166,100 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)