Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
13.00 -0.10 (-0.76%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VBB | 66,600 | |
| KL MUA chủ động | 64,400 | M |
| KL BÁN chủ động | 2,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
22/05/2026 | 13 | -0.1 -0.76% | 0.87 | 66,600 | 0 | 0 |
21/05/2026 | 12.7 | 0 0.00% | 0.72 | 54,900 | 0 | 0 |
20/05/2026 | 12.9 | -0.1 -0.77% | 0.29 | 22,500 | 0 | 0 |
19/05/2026 | 12.8 | 0.2 +1.59% | 1.46 | 112,400 | 0 | 0 |
18/05/2026 | 12.6 | 0 0.00% | 0.08 | 6,700 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)