Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
11.90 -0.15 (-1.24%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VBB | 4,600 | |
| KL MUA chủ động | 1,500 | M |
| KL BÁN chủ động | 3,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
14/10 | 11.9 | -0.15 -1.24% | 0.06 | 4,600 | 0 | 0 |
13/10 | 12.05 | -0.3 -2.43% | 0.03 | 2,700 | 0 | 0 |
12/10 | 12.35 | 0.35 +2.92% | 0.16 | 12,800 | 0 | 0 |
09/10 | 12 | -0.2 -1.64% | 0.15 | 12,700 | 0 | 0 |
08/10 | 12.2 | -0.7 -5.43% | 0.79 | 64,200 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)