Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
10.60 +0.10 (+0.95%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VAB | 268,000 | |
| KL MUA chủ động | 144,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 124,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 10.6 | 0.1 +0.95% | 2.83 | 268,000 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 10.5 | 0 0.00% | 8.68 | 834,600 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 10.5 | -0.05 -0.47% | 8.32 | 785,400 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 10.55 | -0.15 -1.40% | 10.15 | 961,600 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 10.7 | 0.4 +3.88% | 11.29 | 1,071,400 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)