Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
10.85 -0.20 (-1.81%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VAB | 2,022,600 | |
| KL MUA chủ động | 344,500 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,678,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
10:47:10 | VAB | 10.4 | 51,000 | 530,400,000 | 1,904,240,000 |
10:38:06 | VAB | 10.4 | 132,100 | 1,373,840,000 | 1,373,840,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
19/06/2026 | 10.85 | -0.2 -1.81% | 22.2 | 2,022,600 | 1.9 | 183,100 |
18/06/2026 | 11.05 | -0.1 -0.90% | 7.86 | 707,100 | 0 | 0 |
17/06/2026 | 11.15 | 0.15 +1.36% | 8.84 | 801,600 | 0 | 0 |
16/06/2026 | 11 | 0 0.00% | 7.5 | 681,800 | 0 | 0 |
15/06/2026 | 11 | 0.1 +0.92% | 7.56 | 683,900 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)