Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
8.70 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TVC | 197,400 | |
| KL MUA chủ động | 83,400 | M |
| KL BÁN chủ động | 114,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
29/05/2026 | 8.7 | 0 0.00% | 1.72 | 197,400 | 0 | 0 |
28/05/2026 | 8.7 | -0.1 -1.14% | 2.49 | 286,700 | 0 | 0 |
27/05/2026 | 8.8 | 0.3 +3.53% | 2.01 | 232,800 | 0 | 0 |
26/05/2026 | 8.5 | -0.1 -1.16% | 1.99 | 230,900 | 0 | 0 |
25/05/2026 | 8.6 | 0 0.00% | 3.9 | 455,900 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)