Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
8.60 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TVC | 35,800 | |
| KL MUA chủ động | 25,500 | M |
| KL BÁN chủ động | 10,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/07/2026 | 8.6 | 0 0.00% | 0.3 | 35,800 | 0 | 0 |
15/07/2026 | 8.6 | -0.1 -1.15% | 0.04 | 5,200 | 0 | 0 |
14/07/2026 | 8.7 | 0 0.00% | 0.06 | 6,800 | 0 | 0 |
13/07/2026 | 8.7 | -0.5 -5.43% | 0.37 | 42,000 | 0 | 0 |
10/07/2026 | 9.2 | -0.3 -3.16% | 0.24 | 26,600 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)