Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
6.80 -0.10 (-1.45%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TVC | 1,900 | |
| KL MUA chủ động | 1,100 | M |
| KL BÁN chủ động | 800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
06/11 | 6.8 | -0.1 -1.45% | 0.01 | 1,900 | 0 | 0 |
05/11 | 6.9 | 0.2 +2.99% | 0.16 | 24,900 | 0 | 0 |
04/11 | 6.7 | 0 0.00% | 0.03 | 4,500 | 0 | 0 |
03/11 | 6.7 | 0.2 +3.08% | 0.02 | 3,200 | 0 | 0 |
02/11 | 6.5 | -0.2 -2.99% | 0.02 | 3,500 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)