Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
28.65 -0.10 (-0.35%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TV2 | 48,700 | |
| KL MUA chủ động | 16,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 31,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/06/2026 | 28.65 | -0.1 -0.35% | 1.4 | 48,700 | 0 | 0 |
12/06/2026 | 28.75 | -0.65 -2.21% | 3.24 | 112,100 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 29.4 | -0.05 -0.17% | 3.02 | 103,100 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 29.45 | 1.05 +3.70% | 6.75 | 233,100 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 28.4 | 0.4 +1.43% | 3.85 | 136,600 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)