Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
35.15 -0.85 (-2.36%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TV2 | 376,000 | |
| KL MUA chủ động | 114,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 261,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 35.15 | -0.85 -2.36% | 13.41 | 376,000 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 36 | 0.7 +1.98% | 25.82 | 719,700 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 35.3 | 1.5 +4.44% | 28.75 | 841,800 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 33.8 | -0.45 -1.31% | 12.43 | 367,000 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 34.25 | 0.25 +0.74% | 8.96 | 261,600 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)