menu
24hmoney
Tín hiệu
TTB (HOSE)

Công ty Cổ phần Tập đoàn Tiến Bộ

(Tien Bo Joint Stock Company)
3.88 +0.08 (+2.11%)

Cập nhật lúc 14:45:39 06/02

KL: 37,600 CP

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ
scroll left
scroll right
Tiêu đề Q4/22 % Q4/21 Q3/22 % Q3/21 Q2/22 % Q2/21 Q1/22 % Q1/21 Q4/21 % Q4/20 Q3/21 % Q3/20 Q2/21 % Q2/20 Q1/21 % Q1/20

Doanh thu

112.4

-83.7%

391.3

47.5%

571.5

150.8%

334.1

97.7%

689.1

226.7%

265.3

153.2%

227.9

89%

169

162.2%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

112.4

-83.7%

391.3

47.5%

571.5

150.8%

334.1

97.7%

689.1

226.7%

265.3

153.2%

227.9

89%

169

162.2%

Giá vốn hàng bán

111.2

83.7%

387.5

-50%

563.2

-152.6%

329.4

-99.2%

682.8

-231.1%

258.3

-158.4%

223

-97.1%

165.4

-166.2%

Lợi nhuận gộp

1.2

-80.7%

3.8

-45.2%

8.3

70.5%

4.7

29%

6.3

35%

7

45.1%

4.9

-34.3%

3.6

56.7%

Thu nhập tài chính

6.5

-43.8%

2.9

125.3%

2.9

102.3%

2.9

78%

11.6

-3.1%

1.3

-50%

1.4

-47.4%

1.6

-45.1%

Chi phí tài chính

2.3

12.8%

2.6

-3.2%

2.6

8.7%

2.4

11.8%

2.6

25.5%

2.5

15.3%

2.9

26.2%

2.7

-3.9%

Chi phí tiền lãi

2.3

12.8%

2.6

-3.2%

2.6

8.7%

2.4

11.8%

2.6

25.5%

2.5

15.3%

2.9

26.2%

2.7

-3.9%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

2.4

-62.1%

0.6

42.3%

1.6

-474.7%

0.6

-337.7%

1.5

-714.2%

1.1

-335.1%

0.3

-16.7%

0.1

48.5%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

2.9

-27.2%

2.9

-42.2%

3.5

-81%

3

-82.4%

2.3

29.4%

2

14.9%

1.9

34.8%

1.7

24.1%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

0.1

-99.2%

0.7

-75.4%

3.6

186.5%

1.7

110.2%

11.4

19.1%

2.7

46.1%

1.2

-59.7%

0.8

187.2%

Thu nhập khác

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0

N/A

0.1

176.2%

0

-98.4%

Chi phí khác

-0.1

98.8%

-0

17.1%

-0

86.1%

-0.1

26.4%

-4.4

-17,302%

-0

19.3%

-0.1

-121.5%

-0.2

27.5%

Thu nhập khác, ròng

-0.1

98.8%

-0

-367.9%

-0

71.8%

-0.1

25.3%

-4.4

-19,368%

0

125%

-0.1

55.7%

-0.2

-97.4%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

0

-99.5%

0.7

-75.5%

3.5

201.3%

1.5

146.6%

7.1

-26.2%

2.7

46.3%

1.2

-59.9%

0.6

227.2%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

1.2

55.6%

0.1

82.1%

1

0%

0.7

-457.6%

2.6

-35.9%

0.8

-110.8%

1

-63.8%

0.1

-90.7%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

1.2

55.6%

0.1

82.1%

1

0%

0.7

-457.6%

2.6

-35.9%

0.8

-110.8%

1

-63.8%

0.1

-90.7%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

-1.1

-125.2%

0.5

-72.8%

2.5

1,431%

0.8

68%

4.5

-41.8%

1.9

30.1%

0.2

-92.9%

0.5

299.4%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

-1.1

-125.2%

0.5

-72.8%

2.5

1,431%

0.8

68%

4.5

-41.8%

1.9

30.1%

0.2

-92.9%

0.5

299.4%

EPS Quý

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

13

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
Xem báo cáo tài chính mới nhất tại đây Mới