Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
7.20 +0.10 (+1.41%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp THT | 99,300 | |
| KL MUA chủ động | 66,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 32,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 1,000 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
22/10 | 7.2 | 0.1 +1.41% | 0.71 | 99,300 | 0 | 0 |
21/10 | 7.1 | 0 0.00% | 0.11 | 15,600 | 0 | 0 |
20/10 | 7.1 | 0 0.00% | 0 | 500 | 0 | 0 |
19/10 | 7.1 | 0 0.00% | 0.1 | 13,800 | 0 | 0 |
16/10 | 7.1 | 0 0.00% | 0.03 | 4,600 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)