TGG (HOSE)

Công ty cổ phần Louis Capital

(Louis Capital joint stock company)
2.93 +0.08 (+2.81%)

Cập nhật lúc 14:45:17 25/11

KL: 495,300 CP

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ
scroll left
scroll right
Tiêu đề Q3/22 % Q3/21 Q2/22 % Q2/21 Q1/22 % Q1/21 Q4/21 % Q4/20 Q2/21 % Q2/20 Q1/21 % Q1/20 Q4/20 % Q4/19 Q3/20 % Q3/19

Doanh thu

68.8

N/A

201

1,027%

306

N/A

682.6

19,907%

17.8

759.7%

0

-98.4%

3.4

-76.9%

2.6

-77.7%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

0

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

68.8

N/A

201

1,027%

306

N/A

682.6

19,907%

17.8

759.7%

0

-98.4%

3.4

-76.9%

2.6

-77.7%

Giá vốn hàng bán

65.8

N/A

197.2

-1,030%

291.2

N/A

636.6

-18,715%

17.4

-748%

0

98.7%

3.4

77.1%

2.6

77.5%

Lợi nhuận gộp

3

N/A

3.9

888.9%

14.7

N/A

46

N/A

0.4

2,167%

0

-64.7%

0

37.4%

0

-86.5%

Thu nhập tài chính

13.5

N/A

0.2

N/A

23.2

13,212%

25.2

14,234%

0

-100%

0.2

-78.4%

0.2

-44.8%

0.2

-75.4%

Chi phí tài chính

2

N/A

5.5

N/A

2

-7,011%

28.9

-82,072%

0

93.5%

0

53.8%

0

39.5%

0.1

25.5%

Chi phí tiền lãi

1.5

N/A

3.6

N/A

1.8

-6,282%

8.2

-23,136%

0

93.5%

0

53.8%

0

39.5%

0.1

25.5%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

0.5

N/A

0.1

N/A

3.1

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

3

N/A

6.6

N/A

6.6

N/A

6.9

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

6.7

N/A

45.2

-205.8%

9.2

-3,207%

7.4

-1,760%

42.7

979.9%

0.3

47.1%

0.4

34%

0.4

14.5%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

5.3

N/A

-53.1

-223.3%

23.2

18,347%

28.1

12,455%

43.1

1,160%

-0.1

-153.7%

-0.2

28.9%

-0.3

-182%

Thu nhập khác

0

N/A

0.3

N/A

0

N/A

3.1

22,371%

0

N/A

N/A

N/A

0

N/A

N/A

N/A

Chi phí khác

-0

N/A

-0.1

85.2%

-0.4

-85.9%

-0.5

-7,963%

-0.4

-10,227%

-0.2

-20,592%

-0

96.9%

-0

100%

Thu nhập khác, ròng

0

N/A

0.2

155.3%

-0.4

-85.9%

2.6

32,978%

-0.4

-10,227%

-0.2

-20,592%

0

104.2%

-0

100%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

5.3

N/A

-52.9

-224%

22.7

6,714%

30.7

14,082%

42.7

1,148%

-0.3

-246.2%

-0.2

56.5%

-0.3

-281%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

0

N/A

4

N/A

4.1

N/A

3.8

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

0

N/A

4

N/A

4.1

N/A

3.8

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

5.3

N/A

-48.9

-214.6%

18.7

5,524%

34.5

15,831%

42.7

1,162%

-0.3

-286.4%

-0.2

56.5%

-0.3

-362.5%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

-2.2

N/A

-13

N/A

0.9

N/A

7.5

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

7.5

N/A

-35.9

-184.2%

17.7

5,255%

27

12,432%

42.7

1,162%

-0.3

-286.4%

-0.2

56.5%

-0.3

-362.5%

EPS 4QGN (đ)

N/A

N/A

-666

-142.7%

N/A

N/A

N/A

N/A

1,561

1,161%

-13

-285.7%

-8

-118.2%

-10

-350%

Trang trước
Trang sau
Xem báo cáo tài chính mới nhất tại đây Mới