Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
34.00 +0.40 (+1.19%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TCB | 10,236,700 | |
| KL MUA chủ động | 0 | M |
| KL BÁN chủ động | 0 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 10,236,700 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
13:40:49 | TCB | 33.84 | 150,000 | 5,076,150,000 | 5,076,150,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
14/05/2026 | 34 | 0.4 +1.19% | 346.13 | 10,236,700 | 5.08 | 150,000 |
13/05/2026 | 33.6 | -0.2 -0.59% | 387.72 | 11,500,800 | 141.24 | 4,162,000 |
12/05/2026 | 33.8 | 0 0.00% | 326.57 | 9,674,900 | 21.87 | 662,200 |
11/05/2026 | 33.8 | -0.05 -0.15% | 353.48 | 10,445,400 | 14.9 | 430,000 |
08/05/2026 | 33.85 | 0.15 +0.45% | 355.85 | 10,525,100 | 33.51 | 975,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)