Tìm mã CK, công ty, tin tức
6.80 0.00 (0.00%)
Đơn vị: x 1 tỷ vnđ
| Năm | Quý | Doanh thu | Lợi nhuận trước thuế | Lợi nhuận sau thuế | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kế hoạch năm | Doanh thu | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | ||
2024 | Cả năm | 21.55 | 7.54 | 35 | 3.9 | 3.94 | 101.03 | 3.12 | 2.92 | 93.62 |
2023 | Cả năm | 35.67 | 13.38 | 37.51 | 4.3 | 3.61 | 84.03 | 3.44 | 2.83 | 82.39 |
2022 | Cả năm | 19.85 | 21.6 | 108.81 | 3.15 | 3.24 | 103.07 | 2.52 | 2.46 | 97.91 |
2021 | Cả năm | 42 | 18.17 | 43.27 | 7.08 | 2.92 | 41.22 | 5.66 | 2.36 | 41.74 |