Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
31.60 +0.15 (+0.48%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SZC | 206,600 | |
| KL MUA chủ động | 0 | M |
| KL BÁN chủ động | 0 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 206,600 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 31.6 | 0.15 +0.48% | 6.52 | 206,600 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 31.45 | -0.2 -0.63% | 36.09 | 1,132,300 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 31.65 | 0.05 +0.16% | 46.4 | 1,465,300 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 31.6 | 0.75 +2.43% | 36.95 | 1,188,000 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 30.85 | 0.55 +1.82% | 28.86 | 941,000 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)