Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
29.50 -0.30 (-1.01%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SZC | 571,400 | |
| KL MUA chủ động | 205,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 366,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
13/03/2026 | 29.5 | -0.3 -1.01% | 17.05 | 571,400 | 0 | 0 |
12/03/2026 | 29.8 | -0.4 -1.32% | 21.36 | 713,600 | 0 | 0 |
11/03/2026 | 30.2 | 1.7 +5.96% | 22.66 | 770,000 | 0 | 0 |
10/03/2026 | 28.5 | 0.2 +0.71% | 33.19 | 1,164,400 | 0 | 0 |
09/03/2026 | 28.3 | -2.1 -6.91% | 23.53 | 831,400 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)