Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
16.80 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SSB | 2,355,800 | |
| KL MUA chủ động | 1,359,400 | M |
| KL BÁN chủ động | 996,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
22/04/2026 | 16.8 | 0 0.00% | 39.35 | 2,355,800 | 0 | 0 |
21/04/2026 | 16.8 | -0.05 -0.30% | 30.78 | 1,838,800 | 154.47 | 9,250,000 |
20/04/2026 | 16.85 | 0 0.00% | 36.83 | 2,195,800 | 82.24 | 4,800,000 |
17/04/2026 | 16.85 | 0.2 +1.20% | 35.35 | 2,120,100 | 241.11 | 14,100,000 |
16/04/2026 | 16.65 | -0.25 -1.48% | 32.76 | 1,956,100 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)