Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
15.90 +0.25 (+1.60%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SSB | 2,347,300 | |
| KL MUA chủ động | 1,305,500 | M |
| KL BÁN chủ động | 983,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 58,700 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
14:54:56 | SSB | 14.65 | 89,000 | 1,303,850,000 | 2,555,850,000 |
14:49:07 | SSB | 15.65 | 80,000 | 1,252,000,000 | 1,252,000,000 |
14:37:05 | SSB | 14.65 | 232,000 | 3,398,800,000 | 133,293,800,000 |
14:19:12 | SSB | 15.65 | 1,000,000 | 15,650,000,000 | 129,895,000,000 |
14:13:59 | SSB | 15.65 | 1,000,000 | 15,650,000,000 | 114,245,000,000 |
14:02:51 | SSB | 15.65 | 1,000,000 | 15,650,000,000 | 98,595,000,000 |
13:55:34 | SSB | 15.65 | 1,000,000 | 15,650,000,000 | 82,945,000,000 |
13:49:02 | SSB | 15.65 | 1,000,000 | 15,650,000,000 | 67,295,000,000 |
13:38:57 | SSB | 15.65 | 1,000,000 | 15,650,000,000 | 51,645,000,000 |
13:32:01 | SSB | 15.65 | 1,000,000 | 15,650,000,000 | 35,995,000,000 |
13:05:09 | SSB | 15.65 | 1,300,000 | 20,345,000,000 | 20,345,000,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 15.9 | 0.25 +1.60% | 36.77 | 2,347,300 | 135.85 | 8,701,000 |
14/10 | 15.65 | -0.7 -4.28% | 35.91 | 2,235,600 | 0 | 0 |
13/10 | 16.35 | 0.1 +0.62% | 33.03 | 2,027,200 | 0 | 0 |
12/10 | 16.25 | -0.55 -3.27% | 35.21 | 2,137,300 | 87.04 | 5,120,000 |
09/10 | 16.8 | -0.3 -1.75% | 44.68 | 2,626,900 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)