Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
14.35 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SSB | 2,984,000 | |
| KL MUA chủ động | 1,886,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,097,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
13:25:56 | SSB | 13.35 | 90,000 | 1,201,500,000 | 1,201,500,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
05/06/2026 | 14.35 | 0 0.00% | 42.3 | 2,984,000 | 1.2 | 90,000 |
04/06/2026 | 14.35 | -0.05 -0.35% | 42.23 | 2,966,100 | 52.32 | 3,609,600 |
03/06/2026 | 14.4 | 0 0.00% | 49.8 | 3,461,200 | 0 | 0 |
02/06/2026 | 14.4 | 0.2 +1.41% | 41.44 | 2,898,500 | 22.16 | 1,560,400 |
01/06/2026 | 14.2 | 0.2 +1.43% | 40.5 | 2,871,800 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)