Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
17.90 -0.05 (-0.28%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SSB | 407,700 | |
| KL MUA chủ động | 0 | M |
| KL BÁN chủ động | 0 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 407,700 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 17.9 | -0.05 -0.28% | 7.28 | 407,700 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 17.95 | 0.05 +0.28% | 38.39 | 2,163,500 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 17.9 | 0.2 +1.13% | 60.42 | 3,407,100 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 17.7 | -0.05 -0.28% | 46.72 | 2,656,400 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 17.75 | 0.4 +2.31% | 49.32 | 2,809,700 | 82.24 | 4,740,000 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)