Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
41.00 +0.10 (+0.24%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SMB | 500 | |
| KL MUA chủ động | 100 | M |
| KL BÁN chủ động | 400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
14/10 | 41 | 0.1 +0.24% | 0.02 | 500 | 0 | 0 |
13/10 | 40.9 | 0 0.00% | 0 | 0 | 0 | 0 |
12/10 | 40.9 | 0.4 +0.99% | 0.05 | 1,300 | 0 | 0 |
09/10 | 40.5 | -0.05 -0.12% | 0.05 | 1,200 | 0 | 0 |
08/10 | 40.55 | -0.4 -0.98% | 0.11 | 2,700 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)