Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
40.90 +0.40 (+0.99%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SMB | 5,600 | |
| KL MUA chủ động | 1,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 4,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 300 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
06/11 | 40.9 | 0.4 +0.99% | 0.23 | 5,600 | 0 | 0 |
05/11 | 40.5 | -0.1 -0.25% | 0.02 | 600 | 0 | 0 |
04/11 | 40.6 | 0 0.00% | 0.12 | 3,000 | 0 | 0 |
03/11 | 40.6 | -0.3 -0.73% | 0.03 | 700 | 0 | 0 |
02/11 | 40.9 | -0.1 -0.24% | 0.43 | 10,400 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)