Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
39.65 +0.35 (+0.89%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SMB | 20,000 | |
| KL MUA chủ động | 7,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 12,500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 500 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 39.65 | 0.35 +0.89% | 0.79 | 20,000 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 39.3 | 0 0.00% | 3.56 | 90,600 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 39.3 | 0.3 +0.77% | 1.99 | 50,400 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 39 | -0.5 -1.27% | 5.68 | 145,600 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 39.5 | 0.6 +1.54% | 2.05 | 52,100 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)