Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
3.91 +0.03 (+0.77%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SCR | 1,342,800 | |
| KL MUA chủ động | 734,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 541,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 67,200 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
06/11 | 3.91 | 0.03 +0.77% | 5.23 | 1,342,800 | 0 | 0 |
05/11 | 3.88 | 0.03 +0.78% | 2.72 | 696,500 | 0 | 0 |
04/11 | 3.85 | 0.14 +3.77% | 3.73 | 984,100 | 0 | 0 |
03/11 | 3.71 | -0.11 -2.88% | 5.71 | 1,538,900 | 0 | 0 |
02/11 | 3.82 | -0.16 -4.02% | 5.49 | 1,423,900 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)