Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
36.40 +0.30 (+0.83%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SAS | 24,400 | |
| KL MUA chủ động | 0 | M |
| KL BÁN chủ động | 0 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 24,400 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 36.4 | 0.3 +0.83% | 0.88 | 24,400 | 0 | 0 |
14/10 | 36.2 | 0 0.00% | 0.92 | 25,600 | 0 | 0 |
13/10 | 35.7 | -1.5 -4.03% | 1.04 | 28,600 | 0 | 0 |
12/10 | 37.5 | 1 +2.74% | 1.78 | 47,800 | 0 | 0 |
09/10 | 36.9 | 3 +8.85% | 5.4 | 147,700 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)