Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
35.20 +1.40 (+4.14%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SAS | 13,500 | |
| KL MUA chủ động | 7,400 | M |
| KL BÁN chủ động | 6,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
05/06/2026 | 35.2 | 1.4 +4.14% | 0.47 | 13,500 | 0 | 0 |
04/06/2026 | 33.8 | -0.1 -0.29% | 0.18 | 5,400 | 0 | 0 |
03/06/2026 | 34 | 0.1 +0.29% | 0.17 | 5,000 | 0 | 0 |
02/06/2026 | 33.9 | -0.4 -1.17% | 0.13 | 3,900 | 0 | 0 |
01/06/2026 | 34.6 | 1.1 +3.28% | 0.12 | 3,400 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)