Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
45.35 +0.35 (+0.78%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SAB | 352,900 | |
| KL MUA chủ động | 210,100 | M |
| KL BÁN chủ động | 132,900 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 9,900 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
04/09 | 45.35 | 0.35 +0.78% | 15.95 | 352,900 | 0 | 0 |
03/09 | 45 | -0.6 -1.32% | 34.34 | 761,300 | 7.4 | 160,000 |
28/08 | 45.6 | -0.15 -0.33% | 25.85 | 564,100 | 0 | 0 |
27/08 | 45.75 | -0.4 -0.87% | 17.51 | 382,500 | 0.98 | 20,000 |
26/08 | 46.15 | 0.05 +0.11% | 22.61 | 490,300 | 6.47 | 140,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)