Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
52.50 -0.20 (-0.38%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SAB | 785,400 | |
| KL MUA chủ động | 378,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 407,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 52.5 | -0.2 -0.38% | 41.64 | 785,400 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 52.7 | -1 -1.86% | 330.45 | 6,078,400 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 53.7 | 3.5 +6.97% | 241.23 | 4,550,700 | 10.97 | 206,000 |
13/01/2026 | 50.2 | 3.2 +6.81% | 164.51 | 3,322,400 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 47 | 0.05 +0.11% | 78.85 | 1,678,300 | 1.3 | 26,000 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)