Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
47.15 -0.75 (-1.57%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SAB | 814,300 | |
| KL MUA chủ động | 0 | M |
| KL BÁN chủ động | 0 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 814,300 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
06/07/2026 | 47.15 | -0.75 -1.57% | 38.75 | 814,300 | 0 | 0 |
03/07/2026 | 47.9 | -0.7 -1.44% | 38.67 | 800,100 | 0 | 0 |
02/07/2026 | 48.6 | 0.25 +0.52% | 31.56 | 650,500 | 0 | 0 |
01/07/2026 | 48.35 | -0.15 -0.31% | 18.02 | 372,900 | 0 | 0 |
30/06/2026 | 48.5 | 0.5 +1.04% | 31.66 | 653,200 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)