Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
89.00 -0.40 (-0.45%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp RAL | 3,700 | |
| KL MUA chủ động | 3,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
17/04/2026 | 89 | -0.4 -0.45% | 0.33 | 3,700 | 0 | 0 |
16/04/2026 | 89.4 | 0 0.00% | 0 | 0 | 0 | 0 |
15/04/2026 | 89.4 | 0.3 +0.34% | 0.38 | 4,200 | 0 | 0 |
14/04/2026 | 89.1 | 0 0.00% | 0.1 | 1,100 | 0 | 0 |
13/04/2026 | 89.1 | 1.5 +1.71% | 0.18 | 2,100 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)