Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
85.50 -0.10 (-0.12%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp RAL | 8,000 | |
| KL MUA chủ động | 7,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/05/2026 | 85.5 | -0.1 -0.12% | 0.68 | 8,000 | 0 | 0 |
11/05/2026 | 85.6 | -0.8 -0.93% | 0.12 | 1,400 | 0 | 0 |
08/05/2026 | 86.4 | 0.2 +0.23% | 0.15 | 1,800 | 0 | 0 |
07/05/2026 | 86.2 | -1.2 -1.37% | 0.03 | 400 | 0 | 0 |
06/05/2026 | 87.4 | -0.3 -0.34% | 0.25 | 2,900 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)