Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
31.80 -0.20 (-0.62%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp QNP | 1,400 | |
| KL MUA chủ động | 1,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 31.8 | -0.2 -0.62% | 0.04 | 1,400 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 32 | 1.5 +4.92% | 0.18 | 5,600 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 30.5 | -0.5 -1.61% | 0.02 | 600 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 31 | 1.15 +3.85% | 0.44 | 15,100 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 29.85 | -0.05 -0.17% | 0.12 | 4,000 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)