Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
41.00 +0.50 (+1.23%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp PVS | 4,932,600 | |
| KL MUA chủ động | 2,787,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 2,142,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 2,400 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/05/2026 | 41 | 0.5 +1.23% | 201.73 | 4,932,600 | 0 | 0 |
14/05/2026 | 40.5 | -0.5 -1.22% | 134.52 | 3,299,000 | 0 | 0 |
13/05/2026 | 41 | 1 +2.50% | 361.8 | 8,739,500 | 2.42 | 55,000 |
12/05/2026 | 40 | 0.3 +0.76% | 154.53 | 3,865,100 | 0 | 0 |
11/05/2026 | 39.7 | 1 +2.58% | 172.37 | 4,403,300 | 0.21 | 5,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)