Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
20.50 -0.30 (-1.44%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp PVB | 29,800 | |
| KL MUA chủ động | 3,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 25,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 500 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 20.5 | -0.3 -1.44% | 0.61 | 29,800 | 0 | 0 |
14/10 | 20.8 | -0.2 -0.95% | 0.97 | 46,900 | 0 | 0 |
13/10 | 21 | 0 0.00% | 0.48 | 23,100 | 0 | 0 |
12/10 | 21 | -0.4 -1.87% | 0.85 | 40,800 | 0 | 0 |
09/10 | 21.4 | 0.2 +0.94% | 1.34 | 63,200 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)