Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
18.70 -0.50 (-2.60%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp PVB | 72,700 | |
| KL MUA chủ động | 11,500 | M |
| KL BÁN chủ động | 45,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 15,400 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
06/11 | 18.7 | -0.5 -2.60% | 1.37 | 72,700 | 0 | 0 |
05/11 | 19.2 | -0.1 -0.52% | 1.06 | 55,900 | 0 | 0 |
04/11 | 19.3 | 0.5 +2.66% | 0.79 | 41,400 | 0 | 0 |
03/11 | 18.8 | -0.7 -3.59% | 2.63 | 138,100 | 0 | 0 |
02/11 | 19.5 | -0.5 -2.50% | 2.75 | 140,000 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)