Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
13.65 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp POW | 3,650,400 | |
| KL MUA chủ động | 1,804,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,846,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
14:41:42 | POW | 13.7 | 870,000 | 11,919,000,000 | 67,746,500,000 |
14:05:01 | POW | 13.7 | 1,375,000 | 18,837,500,000 | 55,827,500,000 |
14:04:10 | POW | 13.7 | 1,300,000 | 17,810,000,000 | 36,990,000,000 |
14:00:11 | POW | 13.7 | 1,400,000 | 19,180,000,000 | 19,180,000,000 |
09:44:16 | POW | 13.45 | 3 | 40,350 | 403,500 |
09:42:31 | POW | 13.45 | 3 | 40,350 | 363,150 |
09:42:05 | POW | 13.45 | 3 | 40,350 | 322,800 |
09:37:47 | POW | 13.45 | 3 | 40,350 | 282,450 |
09:36:30 | POW | 13.45 | 3 | 40,350 | 242,100 |
09:35:14 | POW | 13.45 | 3 | 40,350 | 201,750 |
09:31:11 | POW | 13.45 | 3 | 40,350 | 161,400 |
09:29:31 | POW | 13.45 | 3 | 40,350 | 121,050 |
09:29:03 | POW | 13.45 | 3 | 40,350 | 80,700 |
09:24:00 | POW | 13.45 | 3 | 40,350 | 40,350 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
10/06/2026 | 13.65 | 0 0.00% | 49.67 | 3,650,400 | 67.75 | 4,945,030 |
09/06/2026 | 13.65 | 0.2 +1.49% | 60.97 | 4,517,400 | 49.76 | 3,632,000 |
08/06/2026 | 13.45 | 0 0.00% | 94.98 | 7,032,400 | 0 | 70 |
05/06/2026 | 13.45 | -0.25 -1.82% | 65.78 | 4,857,300 | 49.76 | 3,632,000 |
04/06/2026 | 13.7 | 0.15 +1.11% | 79.55 | 5,839,800 | 0 | 60 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)