Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
13.40 +0.10 (+0.75%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp POW | 4,231,000 | |
| KL MUA chủ động | 1,834,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 2,396,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
13/02/2026 | 13.4 | 0.1 +0.75% | 56.38 | 4,231,000 | 0 | 0 |
12/02/2026 | 13.3 | 0.1 +0.76% | 52.09 | 3,920,800 | 0 | 0 |
11/02/2026 | 13.2 | 0.25 +1.93% | 96.24 | 7,311,600 | 33.93 | 2,450,000 |
10/02/2026 | 12.95 | -0.5 -3.72% | 243.42 | 18,560,100 | 49.12 | 3,612,000 |
09/02/2026 | 13.45 | -0.05 -0.37% | 110.92 | 8,185,700 | 37.05 | 2,624,000 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)