Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
13.80 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp POW | 0 | |
| KL MUA chủ động | 0 | M |
| KL BÁN chủ động | 0 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
13:56:28 | POW | 15 | 30,000 | 450,000,000 | 244,124,000,000 |
13:48:17 | POW | 14.6 | 690,000 | 10,074,000,000 | 243,674,000,000 |
13:39:28 | POW | 14.6 | 7,000,000 | 102,200,000,000 | 233,600,000,000 |
13:38:22 | POW | 14.6 | 5,000,000 | 73,000,000,000 | 131,400,000,000 |
13:20:52 | POW | 14.6 | 2,000,000 | 29,200,000,000 | 58,400,000,000 |
13:19:24 | POW | 14.6 | 2,000,000 | 29,200,000,000 | 29,200,000,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
14/07/2026 | 13.8 | 0 0.00% | 0 | 0 | 244.12 | 16,720,000 |
13/07/2026 | 13.8 | -0.3 -2.13% | 183.3 | 13,253,100 | 244.12 | 16,720,000 |
10/07/2026 | 14.1 | -0.1 -0.70% | 116.35 | 8,203,900 | 85.41 | 5,700,691 |
09/07/2026 | 14.2 | -0.5 -3.40% | 198.57 | 13,803,500 | 10.07 | 690,000 |
08/07/2026 | 14.7 | 0 0.00% | 112.66 | 7,698,900 | 78.75 | 5,250,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)