Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
12.85 -0.10 (-0.77%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp POW | 8,962,800 | |
| KL MUA chủ động | 2,567,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 5,703,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 691,900 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
04/09 | 12.85 | -0.1 -0.77% | 115.42 | 8,962,800 | 0 | 0 |
03/09 | 12.95 | -0.15 -1.15% | 129.56 | 9,924,400 | 22.65 | 1,655,000 |
28/08 | 13.1 | -0.05 -0.38% | 111.64 | 8,511,300 | 0 | 0 |
27/08 | 13.15 | -0.15 -1.13% | 111.35 | 8,441,100 | 61.46 | 4,487,000 |
26/08 | 13.3 | 0 0.00% | 114.26 | 8,595,700 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)