Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
14.00 -0.35 (-2.44%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp POW | 22,764,900 | |
| KL MUA chủ động | 8,473,500 | M |
| KL BÁN chủ động | 14,291,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
14:17:17 | POW | 14.35 | 480,000 | 6,888,000,000 | 21,238,000,000 |
14:16:46 | POW | 14.35 | 1,000,000 | 14,350,000,000 | 14,350,000,000 |
10:41:41 | POW | 13.65 | 3 | 40,950 | 245,700 |
10:38:43 | POW | 13.65 | 3 | 40,950 | 204,750 |
10:33:51 | POW | 13.65 | 3 | 40,950 | 163,800 |
10:31:20 | POW | 13.65 | 3 | 40,950 | 122,850 |
10:26:22 | POW | 13.65 | 3 | 40,950 | 81,900 |
10:23:48 | POW | 13.65 | 3 | 40,950 | 40,950 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
08/05/2026 | 14 | -0.35 -2.44% | 320.75 | 22,764,900 | 21.24 | 1,480,018 |
07/05/2026 | 14.35 | 0 0.00% | 334.35 | 23,409,200 | 0 | 132 |
06/05/2026 | 14.35 | 0.7 +5.13% | 538.32 | 38,449,000 | 0 | 15 |
05/05/2026 | 13.65 | 0.35 +2.63% | 380.7 | 28,262,300 | 0.25 | 20,000 |
04/05/2026 | 13.3 | 0.65 +5.14% | 261.58 | 19,912,100 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)