Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
19.60 -0.40 (-2.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp PLC | 259,100 | |
| KL MUA chủ động | 60,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 182,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 16,400 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
06/11 | 19.6 | -0.4 -2.00% | 5.07 | 259,100 | 0 | 0 |
05/11 | 20 | 0.4 +2.04% | 7.48 | 379,700 | 0 | 0 |
04/11 | 19.6 | 0.5 +2.62% | 4.43 | 227,900 | 0 | 0 |
03/11 | 19.1 | 0 0.00% | 3.23 | 167,800 | 0 | 0 |
02/11 | 19.1 | -0.9 -4.50% | 8.87 | 458,000 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)