Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
6.30 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp PGT | 3,400 | |
| KL MUA chủ động | 2,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
10/09 | 6.3 | 0 0.00% | 0.02 | 3,400 | 0 | 0 |
09/09 | 6.3 | -0.6 -8.70% | 0 | 100 | 0 | 0 |
08/09 | 6.9 | 0 0.00% | 0 | 0 | 0 | 0 |
07/09 | 6.9 | 0.4 +6.15% | 0.06 | 9,000 | 0 | 0 |
04/09 | 6.5 | 0.1 +1.56% | 0.01 | 2,000 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)