Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
21.25 +1.35 (+6.78%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp PC1 | 13,807,500 | |
| KL MUA chủ động | 8,432,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 5,374,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
11:03:59 | PC1 | 18.55 | 250,000 | 4,637,500,000 | 4,637,500,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
18/06/2026 | 21.25 | 1.35 +6.78% | 289.23 | 13,807,500 | 4.64 | 250,000 |
17/06/2026 | 19.9 | 0.2 +1.02% | 48.16 | 2,429,800 | 0 | 0 |
16/06/2026 | 19.7 | -0.2 -1.01% | 50.35 | 2,527,900 | 0 | 0 |
15/06/2026 | 19.9 | 0.35 +1.79% | 59.65 | 3,014,100 | 0 | 0 |
12/06/2026 | 19.55 | -0.4 -2.01% | 47.9 | 2,425,400 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)