Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
19.35 +0.30 (+1.57%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp PC1 | 3,102,500 | |
| KL MUA chủ động | 1,242,500 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,860,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
29/05/2026 | 19.35 | 0.3 +1.57% | 59.1 | 3,102,500 | 0 | 0 |
28/05/2026 | 19.05 | -0.55 -2.81% | 81 | 4,204,800 | 0.4 | 22,000 |
27/05/2026 | 19.6 | -0.3 -1.51% | 72.56 | 3,689,900 | 0 | 0 |
26/05/2026 | 19.9 | 0.35 +1.79% | 82.69 | 4,222,700 | 0 | 0 |
25/05/2026 | 19.55 | -1.05 -5.10% | 176.03 | 8,971,800 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)