Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
17.85 -0.20 (-1.11%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp PC1 | 5,691,600 | |
| KL MUA chủ động | 1,674,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 4,016,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/05/2026 | 17.85 | -0.2 -1.11% | 102.12 | 5,691,600 | 0 | 0 |
14/05/2026 | 18.05 | -0.1 -0.55% | 88.81 | 4,894,900 | 0 | 0 |
13/05/2026 | 18.15 | 0.05 +0.28% | 152.28 | 8,445,100 | 0 | 0 |
12/05/2026 | 18.1 | -0.55 -2.95% | 138.3 | 7,606,600 | 0 | 0 |
11/05/2026 | 18.65 | 0.55 +3.04% | 167.4 | 9,180,300 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)